Stylist - cơ chế xét bậc
85 nhân sự, tổng lượt khách 20.284, BOOK 28.87%. Các dòng chưa đủ nguồn được giữ trạng thái Chưa chốt.
Nhóm 1: 145 THT, 575 AC, 927 HG, 99 TSN, 312 LVS
| STT | SCSC | UND | MP | Số lượng FB | %Khách Book | Rating | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 3.95 | 12% | 4% | 0 | 40% | 5 | 220 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 4 | 18% | 6% | 0 | 60% | 5 | 260 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 4 | 18% | 6% | 0 | 60% | 5 | 260 | 2 FB/Tháng | |
Nhóm 2: 190 HB, 730 TL10, 708 LTT
| STT | SCSC | UND | MP | Số lượng FB | %Khách Book | Rating | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 3.95 | 10% | 3% | 0 | 35% | 5 | 220 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 4 | 15% | 5% | 0 | 55% | 5 | 260 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 4 | 15% | 5% | 0 | 55% | 5 | 260 | 2 FB/Tháng | |
99 TSN2.664 kháchBOOK 36.52%SCSC 8 người
Stylist 99 TSN · 11 nhân sự · lượt khách 2.664 · BOOK 36.52%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 20967 | Dương Quốc Khánh | Level 1 | 271 | 26.94% | 4.43% | 5.90% | 5.0 | 0 | 4.40 | Giữ bậc | Book thiếu 34.10% |
| 947 | Lê Sỹ Sơn | Level 3 | 406 | 9.61% | 1.72% | 75.37% | 3.987 | 0 | 4.20 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.01; MP thiếu 4.28% |
| 20988 | Nguyễn Chánh Tín | Level 1 | 255 | 24.71% | 1.18% | 3.53% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 1801 | Nguyễn Phạm Trường Duy | Level 1 | 240 | 24.58% | 3.75% | 5.00% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 0.25%; Book thiếu 35.00% |
| 20839 | Nguyễn Quang Huy | Level 1 | 109 | 4.59% | 0.00% | 4.59% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 18836 | Nguyễn Thị Bé Mỹ | Level 1 | 179 | 5.03% | 1.68% | 3.35% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 1870 | Phạm Văn Tân | Level 2 | 282 | 7.09% | 1.06% | 51.42% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 4.94%; Book thiếu 8.58% |
| 19764 | Trương Huỳnh Trung Nghĩa | Level 1 | 39 | 7.69% | 2.56% | 53.85% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.44%; Lượt khách thiếu 181 |
| 19813 | Võ Kế Quốc Hưng | Level 1 | 279 | 11.47% | 3.94% | 29.39% | 4.015 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 0.06%; Book thiếu 10.61% |
| 4780 | Đào Mạnh Đạt | Level 3 | 341 | 11.44% | 3.81% | 74.49% | 4.0 | 0 | 4.40 | Giữ bậc | MP thiếu 2.19% |
| 7460 | Đồng Minh Quang | Level 2 | 263 | 10.65% | 3.04% | 44.49% | 3.887 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.11; MP thiếu 2.96%; Book thiếu 15.51% |
8 CVL2.213 kháchBOOK 0.23%SCSC 8 người
Stylist 8 CVL · 10 nhân sự · lượt khách 2.213 · BOOK 0.23%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 817 | Lê Châu Tuấn | Level 3 | 150 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 3.937 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.06; MP thiếu 6.00%; Book thiếu 60.00%; Lượt khách thiếu 110 |
| 10575 | Nguyễn Hải Long | Level 2 | 341 | 0.00% | 2.05% | 0.00% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 3.95%; Book thiếu 60.00% |
| 15231 | Nguyễn Minh Trọng | Level 1 | 262 | 0.00% | 1.91% | 0.00% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 14196 | Nguyễn Như Tú | Level 1 | 220 | 0.00% | 0.91% | 0.00% | 3.933 | 0 | 3.60 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.02; MP thiếu 3.09%; Book thiếu 40.00% |
| 20839 | Nguyễn Quang Huy | Level 1 | 9 | 0.00% | 0.00% | 55.56% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 1744 | Nguyễn Thanh Phong | Level 1 | 267 | 0.00% | 0.75% | 0.00% | 3.837 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.11; MP thiếu 3.25%; Book thiếu 40.00% |
| 2312 | Nguyễn Thành Nam | Level 2 | 371 | 0.00% | 1.08% | 0.00% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 4.92%; Book thiếu 60.00% |
| 2530 | Nguyễn Đông Huy | Level 1 | 275 | 0.00% | 1.45% | 0.00% | 3.938 | 0 | 3.60 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.01; MP thiếu 2.55%; Book thiếu 40.00% |
| 20515 | Ngô Nguyễn Trung Hiếu | Level 1 | 303 | 0.00% | 0.33% | 0.00% | 3.833 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.12; MP thiếu 3.67%; Book thiếu 40.00% |
| 20516 | Trần Thanh Giàu | Level 1 | 15 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 3.941 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.01; MP thiếu 4.00%; Book thiếu 40.00%; Lượt khách thiếu 205 |
312 LVS2.715 kháchBOOK 38.67%SCSC 9 người
Stylist 312 LVS · 9 nhân sự · lượt khách 2.715 · BOOK 38.67%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 14274 | Lương Ngọc Cường | Level 1 | 323 | 5.88% | 1.24% | 23.53% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 2.76%; Book thiếu 16.47% |
| 2654 | Nguyễn Bảo Quốc | Level 3 | 317 | 10.09% | 1.58% | 55.52% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 4.42%; Book thiếu 4.48% |
| 12107 | Nguyễn Hoàng Thảo | Level 1 | 308 | 3.57% | 0.65% | 32.14% | 3.976 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 3.35%; Book thiếu 7.86% |
| 5032 | Nguyễn Hửu Ân | Level 1 | 319 | 6.90% | 1.25% | 28.53% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 2.75%; Book thiếu 11.47% |
| 12887 | Nguyễn Quang Thành | Level 2 | 302 | 7.28% | 2.98% | 62.91% | 3.984 | 0 | 4.20 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.02; MP thiếu 3.02% |
| 11789 | Phan Văn Đô | Level 2 | 190 | 7.89% | 3.16% | 35.26% | 3.738 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.26; MP thiếu 2.84%; Book thiếu 24.74%; Lượt khách thiếu 70 |
| 14743 | Thái Thị Như Mai | Level 2 | 384 | 12.50% | 2.34% | 64.58% | 3.993 | 0 | 4.20 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.01; MP thiếu 3.66% |
| 13411 | Trần Nguyễn Duy Tâm | Level 1 | 325 | 6.77% | 3.08% | 25.54% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 0.92%; Book thiếu 14.46% |
| 5755 | Đồ Cao Của | Level 1 | 247 | 4.05% | 0.40% | 8.10% | 3.909 | 0 | 3.60 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.04; MP thiếu 3.60%; Book thiếu 31.90% |
190 HB1.447 kháchBOOK 25.43%SCSC 5 người
Stylist 190 HB · 6 nhân sự · lượt khách 1.447 · BOOK 25.43%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 8851 | Lưu Huỳnh Đức | Level 2 | 343 | 11.66% | 1.75% | 42.57% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 3.25%; Book thiếu 12.43% |
| 1813 | Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Level 1 | 270 | 9.26% | 4.44% | 26.67% | 4.0 | 0 | 4.40 | Giữ bậc | Book thiếu 8.33% |
| 4409 | Phùng Văn Đỗ Đạt | Level 2 | 89 | 4.49% | 3.37% | 15.73% | 3.977 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.02; MP thiếu 1.63%; Book thiếu 39.27%; Lượt khách thiếu 171 |
| 12206 | Trần Duy Thông | Level 1 | 307 | 7.82% | 3.26% | 24.76% | 4.0 | 0 | 4.40 | Giữ bậc | Book thiếu 10.24% |
| 21146 | Trần Minh Hùng | Level 1 | 136 | 2.21% | 0.74% | 0.00% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 19722 | Trần Minh Thuận | Level 1 | 302 | 2.32% | 1.32% | 19.87% | 3.98 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.68%; Book thiếu 15.13% |
927 HG2.628 kháchBOOK 33.14%SCSC 10 người
Stylist 927 HG · 13 nhân sự · lượt khách 2.628 · BOOK 33.14%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 6506 | Châu Bảo Vinh | Level 1 | 18 | 11.11% | 0.00% | 0.00% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 21126 | Huỳnh Văn Kha | Level 1 | 222 | 4.95% | 0.90% | 2.25% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 9809 | Nguyễn Chí Khanh | Level 1 | 261 | 6.13% | 0.38% | 23.37% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 3.62%; Book thiếu 16.63% |
| 20172 | Nguyễn Hoàng Kha | Level 1 | 334 | 8.08% | 2.69% | 15.57% | 3.966 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.31%; Book thiếu 24.43% |
| 20816 | Nguyễn Hồng Phúc | Level 1 | 298 | 1.34% | 1.01% | 5.03% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 2.99%; Book thiếu 34.97% |
| 1486 | Nguyễn Tiến Đức | Level 2 | 18 | 5.56% | 0.00% | 216.67% | 3.847 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.15; MP thiếu 6.00%; Lượt khách thiếu 242 |
| 18794 | Nguyễn Trung Thực | Level 1 | 277 | 6.14% | 2.89% | 28.88% | 4.067 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.11%; Book thiếu 11.12% |
| 14980 | Phan Yến Phụng | Level 1 | 49 | 2.04% | 0.00% | 16.33% | 4.0 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 23.67%; Lượt khách thiếu 171 |
| 12256 | Phạm Văn Phát | Level 2 | 336 | 16.67% | 4.76% | 53.57% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.24%; Book thiếu 6.43% |
| 3850 | Trương Phúc Tỷ | Level 1 | 328 | 13.72% | 2.13% | 36.89% | 3.976 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.87%; Book thiếu 3.11% |
| 3503 | Trần Nhất Duyên | Level 2 | 121 | 37.19% | 3.31% | 57.85% | 3.905 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.10; MP thiếu 2.69%; Book thiếu 2.15%; Lượt khách thiếu 139 |
| 10419 | Võ Nhật Hào | Level 2 | 5 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 2014 | Võ Văn Trí | Level 3 | 361 | 14.96% | 4.71% | 66.48% | 4.003 | 0 | 4.40 | Giữ bậc | MP thiếu 1.29% |
145 THT3.356 kháchBOOK 33.91%SCSC 12 người
Stylist 145 THT · 12 nhân sự · lượt khách 3.356 · BOOK 33.91%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 10113 | Huỳnh Thanh Điền | Level 1 | 272 | 14.34% | 4.04% | 37.13% | 4.0 | 0 | 4.40 | Giữ bậc | Book thiếu 2.87% |
| 19503 | Lê Công Bằng | Level 1 | 310 | 6.77% | 2.58% | 19.03% | 4.006 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.42%; Book thiếu 20.97% |
| 12374 | Nguyễn Hoàng Duy | Level 2 | 310 | 14.19% | 1.61% | 46.77% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 4.39%; Book thiếu 13.23% |
| 12991 | Nguyễn Minh Khoa | Level 1 | 332 | 6.33% | 1.20% | 6.33% | 3.88 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.07; MP thiếu 2.80%; Book thiếu 33.67% |
| 1486 | Nguyễn Tiến Đức | Level 2 | 250 | 10.00% | 0.80% | 15.60% | 3.847 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.15; MP thiếu 5.20%; Book thiếu 44.40%; Lượt khách thiếu 10 |
| 7568 | Nguyễn Tấn Khương | Level 2 | 24 | 16.67% | 0.00% | 50.00% | 3.944 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.06; MP thiếu 6.00%; Book thiếu 10.00%; Lượt khách thiếu 236 |
| 2650 | Nguyễn Văn Tú | Level 2 | 318 | 19.50% | 6.60% | 55.97% | 4.0 | 0 | 4.40 | Giữ bậc | Book thiếu 4.03% |
| 10581 | Trần Xuân Yên | Level 2 | 336 | 16.67% | 5.36% | 49.40% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 0.64%; Book thiếu 10.60% |
| 14915 | Tăng Chí Tiếng | Level 1 | 242 | 5.37% | 0.00% | 10.33% | 3.975 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 29.67% |
| 5249 | Tăng Gia Hoà | Level 2 | 379 | 18.73% | 7.12% | 64.91% | 3.971 | 0 | 4.80 | Lên bậc | Đã đủ điểm lên bậc |
| 17759 | Võ Hoàng Đệ | Level 1 | 363 | 7.71% | 0.55% | 27.82% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 3.45%; Book thiếu 12.18% |
| 11211 | Vũ Nguyễn Duy Khang | Level 1 | 220 | 5.00% | 0.91% | 20.45% | 3.87 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.08; MP thiếu 3.09%; Book thiếu 19.55% |
708 LTT1.060 kháchBOOK 30.94%SCSC 3 người
Stylist 708 LTT · 5 nhân sự · lượt khách 1.060 · BOOK 30.94%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 20839 | Nguyễn Quang Huy | Level 1 | 112 | 2.68% | 0.00% | 4.46% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 18836 | Nguyễn Thị Bé Mỹ | Level 1 | 76 | 7.89% | 2.63% | 7.89% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 19764 | Trương Huỳnh Trung Nghĩa | Level 1 | 210 | 10.00% | 3.33% | 10.00% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | Book thiếu 25.00%; Lượt khách thiếu 10 |
| 9016 | Võ Tấn Vàng | Level 2 | 383 | 11.75% | 2.87% | 54.57% | 3.956 | 0 | 3.60 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.04; MP thiếu 2.13%; Book thiếu 0.43% |
| 6049 | Đặng Phúc Vinh | Level 1 | 279 | 3.94% | 0.72% | 31.18% | 3.982 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 2.28%; Book thiếu 3.82% |
575 AC1.839 kháchBOOK 25.67%SCSC 6 người
Stylist 575 AC · 7 nhân sự · lượt khách 1.839 · BOOK 25.67%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 19625 | Cai Đặng Đăng Khoa | Level 1 | 287 | 18.82% | 2.79% | 27.87% | 3.982 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.21%; Book thiếu 12.13% |
| 20970 | Lê Hữu Chí Tâm | Level 1 | 226 | 7.08% | 0.44% | 1.33% | 3.704 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.25; MP thiếu 3.56%; Book thiếu 38.67% |
| 20842 | Ngô Dương Toàn | Level 1 | 247 | 3.64% | 0.00% | 0.81% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 6481 | Sỳ Trương Bình | Level 2 | 357 | 13.45% | 2.52% | 63.03% | 3.879 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.12; MP thiếu 3.48% |
| 19021 | Trịnh Minh Phúc | Level 2 | 285 | 13.33% | 4.56% | 43.16% | 3.94 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.06; MP thiếu 1.44%; Book thiếu 16.84% |
| 4842 | Trịnh Cao Thắng | Level 1 | 179 | 10.06% | 1.68% | 9.50% | 3.787 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.16; MP thiếu 2.32%; Book thiếu 30.50%; Lượt khách thiếu 41 |
| 5507 | Đặng Minh Phúc | Level 1 | 258 | 12.02% | 0.00% | 8.53% | 3.971 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 31.47% |
730 TL102.362 kháchBOOK 27.52%SCSC 10 người
Stylist 730 TL10 · 12 nhân sự · lượt khách 2.362 · BOOK 27.52%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 19241 | Hoàng Quốc Đạt | Level 1 | 242 | 5.37% | 1.65% | 16.53% | 3.96 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.35%; Book thiếu 18.47% |
| 10508 | Huỳnh Văn Công | Level 1 | 345 | 4.06% | 1.16% | 25.51% | 3.64 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.31; MP thiếu 1.84%; Book thiếu 9.49% |
| 13481 | Hùynh Phúc Nguyên | Level 1 | 323 | 5.88% | 0.93% | 19.20% | 3.96 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 2.07%; Book thiếu 15.80% |
| 10538 | Lê Hoàng Tín | Level 2 | 47 | 19.15% | 0.00% | 53.19% | 4.0 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | MP thiếu 5.00%; Book thiếu 1.81%; Lượt khách thiếu 213 |
| 21145 | Nguyễn Hồng Ân | Level 1 | 152 | 3.29% | 0.66% | 1.32% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 18494 | Nguyễn Thái Điền | Level 1 | 274 | 5.11% | 0.36% | 8.76% | 3.923 | 0 | 3.60 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.03; MP thiếu 2.64%; Book thiếu 26.24% |
| 5537 | Phan Minh Mẫn | Level 1 | 87 | 4.60% | 1.15% | 31.03% | 3.942 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.01; MP thiếu 1.85%; Book thiếu 3.97%; Lượt khách thiếu 133 |
| 3700 | Thái Ngoan | Level 3 | 373 | 5.63% | 1.88% | 58.18% | 4.0 | 0 | 4.40 | Giữ bậc | MP thiếu 3.12% |
| 21146 | Trần Minh Hùng | Level 1 | 6 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 19722 | Trần Minh Thuận | Level 1 | 8 | 0.00% | 0.00% | 750.00% | 3.98 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 3.00%; Lượt khách thiếu 212 |
| 7872 | Vòng Nguyệt Minh | Level 1 | 251 | 4.38% | 0.40% | 17.13% | 3.964 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 2.60%; Book thiếu 17.87% |
| 4651 | Đặng Nhựt Bằng | Level 2 | 254 | 11.42% | 0.79% | 24.41% | 3.957 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.04; MP thiếu 4.21%; Book thiếu 30.59%; Lượt khách thiếu 6 |
Skinner - cơ chế xét bậc
92 nhân sự, tổng lượt khách 18.702, doanh thu Relax 2.744.836.679đ. Các dòng chưa đủ nguồn được giữ trạng thái Chưa chốt.
Nhóm 1: 927 HG, 145 THT
| STT | MP | FB | Doanh thu | ĐHL | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 4% | 0 | 60,000,000 | 2,600 | 200 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 6% | 0 | 65,000,000 | 3,000 | 220 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 8% | 0 | 70,000,000 | 3,200 | 240 | 2 FB/Tháng | |
Nhóm 2: 312 LVS, 575 AC, 99 TSN
| STT | MP | FB | Doanh thu | ĐHL | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 4% | 0 | 55,000,000 | 2,500 | 200 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 6% | 0 | 60,000,000 | 2,900 | 220 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 8% | 0 | 65,000,000 | 3,100 | 9 | 2 FB/Tháng | |
Nhóm 3: 708 LTT, 730 TL10, 190 HB, 08 CVL
| STT | MP | FB | Doanh thu | ĐHL | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 4% | 0 | 50,000,000 | 2,400 | 200 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 6% | 0 | 55,000,000 | 2,800 | 220 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 8% | 0 | 60,000,000 | 3,000 | 240 | 2 FB/Tháng | |
Mức điểm đạt Skinner
| Mức điểm đạt | Xếp loại kinh doanh |
|---|
| >= 4.8 | Lên Bậc |
| >= 3.0 | Giữ Bậc |
| < 3.0 | Xuống Bậc |
| Nếu <3.0 nhưng Không FB | Giữ Bậc |
| Chỉ số | MP | FB | Doanh thu | ĐHL |
|---|
| Điểm | 5 | 5 | 5 | 4 |
| Trọng số | 40% | 20% | 20% | 20% |
| Tổng điểm mẫu | 4.8 |
99 TSN2.503 kháchRelax 315.690.305đĐHL 12 người
Skinner 99 TSN · 12 nhân sự · lượt khách 2.503 · doanh thu Relax 315.690.305đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 7597 | Danh Thị Sa Ri | Level 2 | 327 | 51.897.407đ | 0.92% | 2084.25 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 5.08%; Relax thiếu 8.102.593đ; ĐHL thiếu 815.75 |
| 11696 | Lương Thanh Thảo | Level 1 | 197 | 8.122.273đ | 1.02% | 1131.6 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.98%; Relax thiếu 46.877.727đ; ĐHL thiếu 1.368.40 |
| 20122 | Nguyễn Thuý Hằng | Level 1 | 69 | 8.778.455đ | 0.00% | 1465.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 46.221.545đ; ĐHL thiếu 1.034.80 |
| 19633 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | Level 1 | 10 | 1.829.215đ | 0.00% | 1397.1 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 53.170.785đ; ĐHL thiếu 1.102.90 |
| 20865 | Nguyễn Thị Thùy Trang | SK Level 1C | 281 | 36.602.181đ | 0.36% | 1768.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.64%; Relax thiếu 18.397.819đ; ĐHL thiếu 731.20 |
| 3137 | Phạm Hồng Nga | Level 1 | 244 | 32.798.052đ | 0.82% | 1396.65 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.18%; Relax thiếu 22.201.948đ; ĐHL thiếu 1.103.35 |
| 12945 | Trương Thị Ngọc Nhi | Level 1 | 157 | 17.286.082đ | 0.64% | 1268.25 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.36%; Relax thiếu 37.713.918đ; ĐHL thiếu 1.231.75 |
| 20177 | Trần Huỳnh Hải Ngọc | Level 1 | 335 | 40.687.404đ | 0.00% | 1516.95 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 14.312.596đ; ĐHL thiếu 983.05 |
| 20866 | Trần Thị Kim Ngân | Level 1 | 305 | 39.175.958đ | 1.31% | 1863.15 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.69%; Relax thiếu 15.824.042đ; ĐHL thiếu 636.85 |
| 15747 | Trần Thị Quỳnh Như | Level 1 | 177 | 26.064.782đ | 0.56% | 1449.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.44%; Relax thiếu 28.935.218đ; ĐHL thiếu 1.051.00 |
| 17526 | Trịnh Nguyễn Tường Vy | Level 1 | 310 | 42.385.757đ | 0.65% | 1541.4 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.35%; Relax thiếu 12.614.243đ; ĐHL thiếu 958.60 |
| 20846 | Võ Thị Tuyết Nhi | SK Level 1C | 91 | 10.062.739đ | 0.00% | 1251.3 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 44.937.261đ; ĐHL thiếu 1.248.70 |
8 CVL1.882 kháchRelax 236.318.157đĐHL 0 người
Skinner 8 CVL · 9 nhân sự · lượt khách 1.882 · doanh thu Relax 236.318.157đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 17276 | Lê Dương Lam Vy | Level 1 | 190 | 28.598.492đ | 1.58% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 21007 | Lê Đông Nghi | Level 1 | 292 | 15.151.273đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 20765 | Nguyễn Thị Cẩm Hằng | Level 1 | 311 | 37.672.679đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 19198 | Nguyễn Thị Hà Thanh | Level 1 | 87 | 14.655.698đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 20800 | Nguyễn Thị Mỹ Tiên | Level 1 | 265 | 41.027.561đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 19511 | Phạm Thị Hồng Duyên | Level 1 | 200 | 33.891.237đ | 2.50% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 9650 | Trần Nguyễn Ngọc Trân NQ | Level 3 | 87 | 9.943.486đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 11224 | Trần Thị Hà Trang | Level 2 | 206 | 28.130.697đ | 9.71% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 2281 | Võ Thị Thanh Hà CTV | Level 1 | 244 | 27.247.034đ | 0.41% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
312 LVS2.506 kháchRelax 421.621.423đĐHL 11 người
Skinner 312 LVS · 11 nhân sự · lượt khách 2.506 · doanh thu Relax 421.621.423đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 18612 | Huỳnh Thị Anh Thư | Level 1 | 40 | 4.440.115đ | 0.00% | 169.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 50.559.885đ; ĐHL thiếu 2.330.80 |
| 20856 | Lương Thị Thảo Nhi | Level 1 | 258 | 54.086.890đ | 0.39% | 1794.6 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 3.61%; Relax thiếu 913.110đ; ĐHL thiếu 705.40 |
| 5018 | Nguyễn Thị Diễm CTV | Level CTV SK | 260 | 37.497.047đ | 1.54% | 1817.85 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.46%; Relax thiếu 17.502.953đ; ĐHL thiếu 682.15 |
| 19760 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | Level 1 | 267 | 58.599.771đ | 0.75% | 2080.35 | 0 | 3.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.25%; ĐHL thiếu 419.65 |
| 20130 | Nguyễn Thị Phú Tài | Level 1 | 267 | 44.505.369đ | 1.12% | 1774.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.88%; Relax thiếu 10.494.631đ; ĐHL thiếu 725.80 |
| 20573 | Nguyễn Đặng Khánh Băng | Level 1 | 292 | 46.739.945đ | 0.68% | 1899.6 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.32%; Relax thiếu 8.260.055đ; ĐHL thiếu 600.40 |
| 18966 | Ngô Thị Chí Hương | Level 1 | 232 | 29.586.066đ | 0.00% | 1410.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 25.413.934đ; ĐHL thiếu 1.090.00 |
| 20536 | Ngọc Nhạn.kn | Level 1 | 40 | 3.004.615đ | 0.00% | 150.6 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 51.995.385đ; ĐHL thiếu 2.349.40 |
| 14164 | Trần Thị Mỹ Lan | Level 1 | 329 | 50.220.619đ | 0.30% | 2207.4 | 0 | 3.40 | Giữ bậc | MP thiếu 3.70%; Relax thiếu 4.779.381đ; ĐHL thiếu 292.60 |
| 19854 | Đinh Nguyễn Mai Uyên | Level 1 | 242 | 46.987.057đ | 0.83% | 1749.6 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.17%; Relax thiếu 8.012.943đ; ĐHL thiếu 750.40 |
| 20487 | Đặng Thị Mỹ Nhân | Level 1 | 279 | 45.953.929đ | 0.72% | 1910.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.28%; Relax thiếu 9.046.071đ; ĐHL thiếu 589.30 |
190 HB1.422 kháchRelax 189.084.016đĐHL 5 người
Skinner 190 HB · 6 nhân sự · lượt khách 1.422 · doanh thu Relax 189.084.016đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 20762 | Lê Huỳnh Diệu My | Level 1 | 348 | 37.292.573đ | 0.29% | 1581.3 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.71%; Relax thiếu 12.707.427đ; ĐHL thiếu 818.70 |
| 19343 | Lê Thị Tuyết Hoa | Level 1 | 224 | 35.516.092đ | 2.23% | 1722.3 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.77%; Relax thiếu 14.483.908đ; ĐHL thiếu 677.70 |
| 18386 | Lê Thị Ánh Hồng | Level 1 | 122 | 15.609.148đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 21125 | Lê Triệu Vy | Level 1 | 130 | 11.118.140đ | 0.00% | 766.5 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 38.881.860đ; ĐHL thiếu 1.633.50 |
| 13583 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Level 1 | 342 | 48.728.368đ | 0.29% | 2464.5 | 0 | 3.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.71%; Relax thiếu 1.271.632đ |
| 7304 | Từ Thị Mỹ Ánh | Level 1 | 256 | 40.819.695đ | 0.78% | 2056.8 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 3.22%; Relax thiếu 9.180.305đ; ĐHL thiếu 343.20 |
927 HG2.455 kháchRelax 435.181.498đĐHL 13 người
Skinner 927 HG · 13 nhân sự · lượt khách 2.455 · doanh thu Relax 435.181.498đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 19735 | Cao Thị Kim Chi | Level 1 | 274 | 52.155.324đ | 2.19% | 2323.2 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 1.81%; Relax thiếu 7.844.676đ; ĐHL thiếu 276.80 |
| 13120 | Hồ Thị Trúc Tâm | Level 1 | 36 | 5.290.086đ | 0.00% | 187.05 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 54.709.914đ; ĐHL thiếu 2.412.95 |
| 20143 | Nguyễn Hoàng Triệu Vy | Level 1 | 258 | 44.582.752đ | 0.78% | 1993.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.22%; Relax thiếu 15.417.248đ; ĐHL thiếu 606.20 |
| 18642 | Nguyễn Huỳnh Kim Ngân | Level 1 | 10 | 1.613.200đ | 0.00% | 1424.25 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 58.386.800đ; ĐHL thiếu 1.175.75 |
| 9341 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | Level 1 | 258 | 51.001.157đ | 0.39% | 2065.35 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.61%; Relax thiếu 8.998.843đ; ĐHL thiếu 534.65 |
| 20878 | Ngô Thuỳ Phương | Level 1 | 298 | 40.286.663đ | 1.34% | 1566.75 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.66%; Relax thiếu 19.713.337đ; ĐHL thiếu 1.033.25 |
| 19933 | Ngô Thị Ngọc Ánh | Level 1 | 216 | 37.787.889đ | 0.46% | 1695.3 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.54%; Relax thiếu 22.212.111đ; ĐHL thiếu 904.70 |
| 942 | PHÙ THỊ HOÀNG UYÊN | Level 2 | 283 | 55.057.870đ | 6.36% | 2452.95 | 0 | 4.60 | Giữ bậc | Relax thiếu 9.942.130đ; ĐHL thiếu 547.05 |
| 11055 | Thạch Thị Chanh Đa | Level 1 | 259 | 44.378.145đ | 0.77% | 1917.6 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.23%; Relax thiếu 15.621.855đ; ĐHL thiếu 682.40 |
| 20106 | Trương Huỳnh Nhi | Level 1 | 268 | 47.468.025đ | 2.61% | 2109.45 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 1.39%; Relax thiếu 12.531.975đ; ĐHL thiếu 490.55 |
| 20140 | nhi.ski | Level 3 | 7 | 470.143đ | 0.00% | 31.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 8.00%; Relax thiếu 69.529.857đ; ĐHL thiếu 3.168.20 |
| 15626 | skntrinhhg | Level 1 | 1 | 0đ | 0.00% | 3.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 60.000.000đ; ĐHL thiếu 2.597.00 |
| 5866 | Đỗ Thị Linh | Level 1 | 287 | 55.090.244đ | 5.57% | 2352.0 | 0 | 4.60 | Giữ bậc | Relax thiếu 4.909.756đ; ĐHL thiếu 248.00 |
145 THT3.125 kháchRelax 448.491.803đĐHL 13 người
Skinner 145 THT · 16 nhân sự · lượt khách 3.125 · doanh thu Relax 448.491.803đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 12779 | Huỳnh Thị Kim My | Level 1 | 287 | 44.083.431đ | 1.39% | 2040.15 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.61%; Relax thiếu 15.916.569đ; ĐHL thiếu 559.85 |
| 12821 | Lưu Thị Thuý Duy | Level 1 | 25 | 3.835.286đ | 0.00% | 179.4 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 56.164.714đ; ĐHL thiếu 2.420.60 |
| 20143 | Nguyễn Hoàng Triệu Vy | Level 1 | 7 | 1.214.329đ | 0.00% | 1993.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 58.785.671đ; ĐHL thiếu 606.20 |
| 5018 | Nguyễn Thị Diễm CTV | Level CTV SK | 23 | 3.094.877đ | 0.00% | 1817.85 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 56.905.123đ; ĐHL thiếu 782.15 |
| 858 | Nguyễn Thị Mỹ Hường | Level 1 | 329 | 46.025.152đ | 1.52% | 2279.25 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 2.48%; Relax thiếu 13.974.848đ; ĐHL thiếu 320.75 |
| 20801 | Nguyễn Thị Như Ý | Level 1 | 363 | 38.652.415đ | 2.48% | 2131.65 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 1.52%; Relax thiếu 21.347.585đ; ĐHL thiếu 468.35 |
| 20040 | Nguyễn Thị Yến Vy | Level 1 | 427 | 56.653.466đ | 2.81% | 2747.55 | 0 | 3.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.19%; Relax thiếu 3.346.534đ |
| 19933 | Ngô Thị Ngọc Ánh | Level 1 | 12 | 1.089.815đ | 0.00% | 1695.3 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 58.910.185đ; ĐHL thiếu 904.70 |
| 7193 | Thạch Thi Sa RemCTV | Level 1 | 311 | 46.568.470đ | 5.14% | 2193.75 | 0 | 4.20 | Giữ bậc | Relax thiếu 13.431.530đ; ĐHL thiếu 406.25 |
| 9601 | Trang Thị Hồng An | Level 2 | 317 | 63.205.331đ | 6.94% | 2598.0 | 0 | 4.80 | Lên bậc | Đã đủ điểm lên bậc |
| 18104 | Trương Thị Kim Tuyền | Level 1 | 314 | 48.532.837đ | 1.27% | 2216.25 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 2.73%; Relax thiếu 11.467.163đ; ĐHL thiếu 383.75 |
| 12059 | Trần Huỳnh Hồng Nhung | Level 1 | 66 | 9.565.901đ | 1.52% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 20835 | Trần Ngọc Yến Nhi | Level 1 | 13 | 1.415.953đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 20757 | Võ Lê Hà Phương | Level 1 | 297 | 33.263.011đ | 0.34% | 1855.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.66%; Relax thiếu 26.736.989đ; ĐHL thiếu 744.20 |
| 20833 | Vũ Trần Anh Thư | Level 1 | 13 | 1.446.000đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 19780 | Đoàn Thị Kim Anh | Level 1 | 321 | 49.845.529đ | 1.56% | 2311.05 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 2.44%; Relax thiếu 10.154.471đ; ĐHL thiếu 288.95 |
708 LTT879 kháchRelax 127.596.920đĐHL 7 người
Skinner 708 LTT · 7 nhân sự · lượt khách 879 · doanh thu Relax 127.596.920đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 16459 | Nguyễn Hải My | Level 1 | 224 | 28.688.358đ | 0.00% | 1379.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 21.311.642đ; ĐHL thiếu 1.020.30 |
| 20122 | Nguyễn Thuý Hằng | Level 1 | 173 | 27.626.569đ | 0.58% | 1465.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.42%; Relax thiếu 22.373.431đ; ĐHL thiếu 934.80 |
| 19633 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | Level 1 | 223 | 35.285.216đ | 0.90% | 1397.1 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.10%; Relax thiếu 14.714.784đ; ĐHL thiếu 1.002.90 |
| 20865 | Nguyễn Thị Thùy Trang | SK Level 1C | 5 | 633.500đ | 0.00% | 1768.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 49.366.500đ; ĐHL thiếu 631.20 |
| 12945 | Trương Thị Ngọc Nhi | Level 1 | 67 | 9.325.286đ | 0.00% | 1268.25 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 40.674.714đ; ĐHL thiếu 1.131.75 |
| 15747 | Trần Thị Quỳnh Như | Level 1 | 47 | 8.532.504đ | 0.00% | 1449.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 41.467.496đ; ĐHL thiếu 951.00 |
| 20846 | Võ Thị Tuyết Nhi | SK Level 1C | 140 | 17.505.487đ | 1.43% | 1251.3 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.57%; Relax thiếu 32.494.513đ; ĐHL thiếu 1.148.70 |
575 AC1.808 kháchRelax 307.971.312đĐHL 6 người
Skinner 575 AC · 6 nhân sự · lượt khách 1.808 · doanh thu Relax 307.971.312đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 13775 | Nguyễn Lê Huyền Trân | Level 1 | 401 | 58.341.985đ | 0.25% | 2126.85 | 0 | 3.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.75%; ĐHL thiếu 373.15 |
| 7250 | Nguyễn Thị Hương | Level 1 | 330 | 67.225.599đ | 0.61% | 2977.5 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 3.39% |
| 14732 | Nguyễn Thị Thái Vi | Level 1 | 339 | 62.345.475đ | 1.18% | 2799.6 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 2.82% |
| 20558 | Trần Lê Yến My | Level 1 | 367 | 54.971.984đ | 0.00% | 2657.85 | 0 | 3.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 28.016đ |
| 19753 | Viên Yến Vy | Level 1 | 306 | 54.128.906đ | 0.65% | 2451.6 | 0 | 3.40 | Giữ bậc | MP thiếu 3.35%; Relax thiếu 871.094đ; ĐHL thiếu 48.40 |
| 18934 | dieu.knsup | Level 1 | 65 | 10.957.363đ | 0.00% | 389.55 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 44.042.637đ; ĐHL thiếu 2.110.45 |
730 TL102.122 kháchRelax 262.881.245đĐHL 10 người
Skinner 730 TL10 · 12 nhân sự · lượt khách 2.122 · doanh thu Relax 262.881.245đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 19677 | Hồ Thị Trúc Hà | Level 1 | 175 | 19.366.340đ | 0.00% | 1104.9 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 30.633.660đ; ĐHL thiếu 1.295.10 |
| 9244 | Lê Thị Hồng Ngân | Level 2 | 193 | 28.532.490đ | 0.00% | 1513.5 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 6.00%; Relax thiếu 26.467.510đ; ĐHL thiếu 1.286.50 |
| 18642 | Nguyễn Huỳnh Kim Ngân | Level 1 | 191 | 24.652.600đ | 0.00% | 1424.25 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 25.347.400đ; ĐHL thiếu 975.75 |
| 20964 | Nguyễn Huỳnh Nhã Trúc | Level 1 | 257 | 31.567.732đ | 0.00% | 1851.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 18.432.268đ; ĐHL thiếu 549.00 |
| 19719 | Nguyễn Ngọc Nhã Linh | Level 1 | 126 | 14.829.445đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 13864 | Phan Thị My | Level 1 | 37 | 4.265.900đ | 0.00% | 268.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 45.734.100đ; ĐHL thiếu 2.131.80 |
| 10119 | Quách Tuyết Trang | Level 2 | 402 | 56.073.880đ | 0.50% | 2013.6 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | MP thiếu 5.50%; ĐHL thiếu 786.40 |
| 18942 | Võ Thị Mỹ Ân | Level 1 | 290 | 36.899.966đ | 0.00% | 2137.8 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 13.100.034đ; ĐHL thiếu 262.20 |
| 13716 | Vũ Thị Thư | Level 1 | 43 | 6.111.414đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 21011 | ha.sk | Level 1 | 34 | 3.733.689đ | 0.00% | 175.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 46.266.311đ; ĐHL thiếu 2.224.20 |
| 19433 | Đỗ Thị Kim Thi | Level 1 | 148 | 20.883.480đ | 0.00% | 1033.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 29.116.520đ; ĐHL thiếu 1.366.80 |
| 21132 | Đỗ Thị Mỹ Hạnh | SK Level 1C | 226 | 15.964.309đ | 0.00% | 857.25 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 34.035.691đ; ĐHL thiếu 1.542.75 |
Sup - cơ chế xét bậc
24 nhân sự, tổng lượt khách 34.138, doanh thu Relax 2.714.401.372đ, DT SP 109.303.834đ. Các dòng chưa đủ nguồn được giữ trạng thái Chưa chốt.
SUP - chỉ số xét bậc
| Đối tượng | Chỉ số xét | Level 1 | Level 2 |
|---|
| Sup | Relax | 120,000 | 135,000 |
| Sup | MP | 2.0% | 2.5% |
| Sup | Lượt khách | Theo KPI Salon | Theo KPI Salon |
| Sup | Chất lượng DV thực tế | Theo KPI Salon | Theo KPI Salon |
| Mức điểm đạt | Xếp loại hiệu quả kinh doanh |
|---|
| >= 4.5 | Lên Bậc |
| >= 3.2 | Giữ Bậc |
| < 3.2 | Xuống Bậc |
| Điểm mẫu | Relax | MP | Lượt khách | CLDV |
|---|
| Điểm | 5 | 5 | 3 | 4 |
| Trọng số | 40% | 20% | 20% | 20% |
| Tổng điểm mẫu | 4.4 |
Level 1 - thang điểm Sup
| Chỉ số | 5đ | 4đ | 3đ | 2đ |
|---|
| Relax | >=120.000 | >=115.000 | >=110.000 | <110000 |
| MP | >=2% | >=1.8% | >=1.5 | <1.5 |
| Lượt khách | >100% | >=92% | >=85% | <85% |
| Chất lượng DV | <=0.25% | <=0.45% | <=0.55% | >0.55% |
Level 2 - thang điểm Sup
| Chỉ số | 5đ | 4đ | 3đ | 2đ |
|---|
| Relax | >=135.000 | >=125.000 | >=115.000 | <110000 |
| MP | >=2.5% | >=2.2% | >=1.8% | <1.8% |
| Lượt khách | >100% | >=92% | >=85% | <85% |
| Chất lượng DV | <=0.25% | <=0.45% | <=0.55% | >0.55% |
KPI khách, khách thực đạt và CLDV theo salon
| Salon | KPI khách T5 | Lượt khách thực đạt | CLDV thực tế |
|---|
| 145 THT | 4,615 | 5,811 | 0.42% |
| 190 HB | 2,101 | 2,587 | 0.60% |
| 312 LVS | 3,849 | 4,657 | 0.18% |
| 575 AC | 2,616 | 3,335 | 0.11% |
| 708 LTT | 1,339 | 1,774 | 0.29% |
| 730 TL10 | 3,050 | 4,199 | 0.26% |
| 8 CVL | 2,935 | 3,869 | 0.38% |
| 927 HG | 3,869 | 3,011 | 0.33% |
| 99 TSN | 3,631 | 4,895 | 0.45% |
| Tổng | 28,006 | 34,138 | |
99 TSN4.895 kháchRelax 317.810.305đSP 8.671.500đ
Sup 99 TSN · 5 nhân sự · lượt khách 4.895 · doanh thu Relax 317.810.305đ · DT SP 8.671.500đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 21034 | Lê Phan Hoàng Phúc | Level 1 | 4.895 | 97.907đ | 0.45% | 3.00 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 22.093đ; MP thiếu 1.58%; CLDV vượt 0.20% |
| Sup DV | 5368 | Mai Ngọc Thắng | Level 2 | 4.895 | 113.532đ | 0.45% | 3.00 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 21.468đ; MP thiếu 1.26%; CLDV vượt 0.20% |
| Sup DV | 14199 | Nguyễn Thị Kiều Ngân | Level 1 | 4.895 | 127.430đ | 0.45% | 4.40 | Giữ bậc | MP thiếu 0.40%; CLDV vượt 0.20% |
| Sup DV | 20465 | Phan Thị Thanh Ngọc (Sup) | Level 2 | 4.895 | 106.610đ | 0.45% | 3.00 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 28.390đ; MP thiếu 1.82%; CLDV vượt 0.20% |
| Sup DV | 20352 | sup.kn8 | Level 1 | 4.895 | 117.423đ | 0.45% | 3.80 | Giữ bậc | Relax/AOV thiếu 2.577đ; MP thiếu 2.00%; CLDV vượt 0.20% |
8 CVL3.869 kháchRelax 238.628.157đSP 14.948.091đ
Sup 8 CVL · 4 nhân sự · lượt khách 3.869 · doanh thu Relax 238.628.157đ · DT SP 14.948.091đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 16225 | Dương Minh Thư | Level 1 | 3.869 | 308.604đ | 0.38% | 4.20 | Giữ bậc | MP thiếu 0.99%; CLDV vượt 0.13% |
| Sup DV | 13600 | Nguyễn Hoàng Lan | Level 1 | 3.869 | 0đ | 0.38% | 3.00 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 120.000đ; MP thiếu 2.00%; CLDV vượt 0.13% |
| Sup DV | 20794 | Trịnh Lý Bình | Level 1 | 3.869 | 267.889đ | 0.38% | 4.20 | Giữ bậc | MP thiếu 0.84%; CLDV vượt 0.13% |
| Sup DV | 20290 | trang.sup | Level 1 | 3.869 | 0đ | 0.38% | 3.00 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 120.000đ; MP thiếu 2.00%; CLDV vượt 0.13% |
312 LVS4.657 kháchRelax 421.905.423đSP 17.745.420đ
Sup 312 LVS · 2 nhân sự · lượt khách 4.657 · doanh thu Relax 421.905.423đ · DT SP 17.745.420đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 7685 | Huỳnh Thị Anh Thư | Level 2 | 4.657 | 139.948đ | 0.18% | 4.40 | Giữ bậc | MP thiếu 1.55% |
| Sup DV | 19791 | Nguyễn Ngọc Nhạn | Level 1 | 4.657 | 135.427đ | 0.18% | 4.40 | Giữ bậc | MP thiếu 1.48% |
190 HB2.587 kháchRelax 189.154.016đSP 9.242.720đ
Sup 190 HB · 3 nhân sự · lượt khách 2.587 · doanh thu Relax 189.154.016đ · DT SP 9.242.720đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 13165 | Nguyễn Ngọc Hân | Level 1 | 2.587 | 109.268đ | 0.60% | 3.20 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 10.732đ; CLDV vượt 0.35% |
| Sup DV | 18963 | Nguyễn Thị Kim Ngân | Level 1 | 2.587 | 115.754đ | 0.60% | 3.40 | Giữ bậc | Relax/AOV thiếu 4.246đ; MP thiếu 1.38%; CLDV vượt 0.35% |
| Sup DV | 8899 | Trịnh Thị Thu Hà | Level 1 | 2.587 | 107.683đ | 0.60% | 2.60 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 12.317đ; MP thiếu 1.00%; CLDV vượt 0.35% |
927 HG3.011 kháchRelax 435.601.498đSP 20.288.998đ
Sup 927 HG · 2 nhân sự · lượt khách 3.011 · doanh thu Relax 435.601.498đ · DT SP 20.288.998đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 2488 | Kim Thị Mỹ Trinh | Level 2 | 3.011 | 138.033đ | 0.33% | 3.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.71%; Lượt khách thiếu 858; CLDV vượt 0.08% |
| Sup DV | 7422 | Nguyễn Hữu Minh | Level 2 | 3.011 | 156.596đ | 0.33% | 3.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.73%; Lượt khách thiếu 858; CLDV vượt 0.08% |
145 THT5.811 kháchRelax 446.603.468đSP 14.393.825đ
Sup 145 THT · 3 nhân sự · lượt khách 5.811 · doanh thu Relax 446.603.468đ · DT SP 14.393.825đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 9405 | Nguyễn Thị Hồng Ngân | Level 2 | 5.811 | 142.245đ | 0.42% | 4.20 | Giữ bậc | MP thiếu 1.54%; CLDV vượt 0.17% |
| Sup DV | 17594 | Nguyễn Văn Sơn NQ | Level 1 | 5.811 | 125.378đ | 0.42% | 4.20 | Giữ bậc | MP thiếu 1.63%; CLDV vượt 0.17% |
| Sup DV | 11851 | Quách Thị Ngọc My | Level 1 | 5.811 | 139.476đ | 0.42% | 4.20 | Giữ bậc | MP thiếu 1.58%; CLDV vượt 0.17% |
708 LTT1.774 kháchRelax 99.983.177đSP 5.224.680đ
Sup 708 LTT · 1 nhân sự · lượt khách 1.774 · doanh thu Relax 99.983.177đ · DT SP 5.224.680đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 14199 | Nguyễn Thị Kiều Ngân | Level 1 | 1.774 | 123.589đ | 0.29% | 4.40 | Giữ bậc | MP thiếu 0.48%; CLDV vượt 0.04% |
575 AC3.335 kháchRelax 306.132.378đSP 8.904.000đ
Sup 575 AC · 2 nhân sự · lượt khách 3.335 · doanh thu Relax 306.132.378đ · DT SP 8.904.000đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 11960 | Lê Thị Huỳnh Mơ | Level 2 | 3.335 | 153.299đ | 0.11% | 4.40 | Giữ bậc | MP thiếu 2.14% |
| Sup DV | 14661 | Nguyễn Thị Thanh Diệu | Level 2 | 3.335 | 113.245đ | 0.11% | 3.40 | Giữ bậc | Relax/AOV thiếu 21.755đ; MP thiếu 0.53% |
730 TL104.199 kháchRelax 258.582.950đSP 9.884.600đ
Sup 730 TL10 · 2 nhân sự · lượt khách 4.199 · doanh thu Relax 258.582.950đ · DT SP 9.884.600đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 13165 | Nguyễn Ngọc Hân | Level 1 | 4.199 | 115.091đ | 0.26% | 3.80 | Giữ bậc | Relax/AOV thiếu 4.909đ; MP thiếu 1.56%; CLDV vượt 0.01% |
| Sup DV | 8899 | Trịnh Thị Thu Hà | Level 1 | 4.199 | 105.793đ | 0.26% | 3.00 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 14.207đ; MP thiếu 1.22%; CLDV vượt 0.01% |