Stylist - cơ chế xét bậc
73 nhân sự, tổng lượt khách 5.614, BOOK 27.48%. Các dòng chưa đủ nguồn được giữ trạng thái Chưa chốt.
Nhóm 1: 145 THT, 575 AC, 927 HG, 99 TSN, 312 LVS
| STT | SCSC | UND | MP | Số lượng FB | %Khách Book | Rating | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 3.95 | 12% | 4% | 0 | 40% | 5 | 220 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 4 | 18% | 6% | 0 | 60% | 5 | 260 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 4 | 18% | 6% | 0 | 60% | 5 | 260 | 2 FB/Tháng | |
Nhóm 2: 190 HB, 730 TL10, 708 LTT
| STT | SCSC | UND | MP | Số lượng FB | %Khách Book | Rating | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 3.95 | 10% | 3% | 0 | 35% | 5 | 220 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 4 | 15% | 5% | 0 | 55% | 5 | 260 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 4 | 15% | 5% | 0 | 55% | 5 | 260 | 2 FB/Tháng | |
99 TSN769 kháchBOOK 37.97%SCSC 10 người
Stylist 99 TSN · 10 nhân sự · lượt khách 769 · BOOK 37.97%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 20967 | Dương Quốc Khánh | Level 1 | 83 | 27.71% | 0.00% | 6.02% | 4.333 | 0 | 3.95 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 33.98%; Lượt khách thiếu 137 |
| 947 | Lê Sỹ Sơn | Level 3 | 132 | 11.36% | 2.27% | 71.97% | 3.987 | 0 | 3.50 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.01; MP thiếu 3.73%; Lượt khách thiếu 128 |
| 20988 | Nguyễn Chánh Tín | Level 1 | 77 | 25.97% | 1.30% | 7.79% | 4.0 | 0 | 3.95 | Giữ bậc | MP thiếu 2.70%; Book thiếu 32.21%; Lượt khách thiếu 143 |
| 1801 | Nguyễn Phạm Trường Duy | Level 1 | 69 | 14.49% | 1.45% | 4.35% | 4.0 | 0 | 3.95 | Giữ bậc | MP thiếu 2.55%; Book thiếu 35.65%; Lượt khách thiếu 151 |
| 20839 | Nguyễn Quang Huy | Level 1 | 57 | 3.51% | 0.00% | 8.77% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 31.23%; Lượt khách thiếu 163 |
| 18836 | Nguyễn Thị Bé Mỹ | Level 1 | 27 | 11.11% | 0.00% | 18.52% | 4.0 | 0 | 3.65 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 21.48%; Lượt khách thiếu 193 |
| 1870 | Phạm Văn Tân | Level 2 | 74 | 16.22% | 1.35% | 64.86% | 4.0 | 0 | 4.25 | Giữ bậc | MP thiếu 4.65%; Lượt khách thiếu 186 |
| 19813 | Võ Kế Quốc Hưng | Level 1 | 76 | 11.84% | 2.63% | 30.26% | 4.013 | 0 | 3.65 | Giữ bậc | MP thiếu 1.37%; Book thiếu 9.74%; Lượt khách thiếu 144 |
| 4780 | Đào Mạnh Đạt | Level 3 | 97 | 19.59% | 6.19% | 61.86% | 4.0 | 0 | 5.00 | Lên bậc | Đã đủ điểm lên bậc |
| 7460 | Đồng Minh Quang | Level 2 | 77 | 20.78% | 5.19% | 54.55% | 3.908 | 0 | 4.35 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.09; MP thiếu 0.81%; Book thiếu 5.45%; Lượt khách thiếu 183 |
8 CVL640 kháchBOOK 0.00%SCSC 7 người
Stylist 8 CVL · 7 nhân sự · lượt khách 640 · BOOK 0.00%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 817 | Lê Châu Tuấn | Level 3 | 65 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 3.93 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.07; MP thiếu 6.00%; Book thiếu 60.00%; Lượt khách thiếu 195 |
| 10575 | Nguyễn Hải Long | Level 2 | 112 | 0.00% | 2.68% | 0.00% | 3.989 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.01; MP thiếu 3.32%; Book thiếu 60.00%; Lượt khách thiếu 148 |
| 14196 | Nguyễn Như Tú | Level 1 | 54 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 40.00%; Lượt khách thiếu 166 |
| 1744 | Nguyễn Thanh Phong | Level 1 | 96 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 3.863 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.09; MP thiếu 4.00%; Book thiếu 40.00%; Lượt khách thiếu 124 |
| 2312 | Nguyễn Thành Nam | Level 2 | 123 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 6.00%; Book thiếu 60.00%; Lượt khách thiếu 137 |
| 2530 | Nguyễn Đông Huy | Level 1 | 108 | 0.00% | 1.85% | 0.00% | 3.946 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.00; MP thiếu 2.15%; Book thiếu 40.00%; Lượt khách thiếu 112 |
| 20515 | Ngô Nguyễn Trung Hiếu | Level 1 | 82 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 3.854 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.10; MP thiếu 4.00%; Book thiếu 40.00%; Lượt khách thiếu 138 |
312 LVS700 kháchBOOK 35.29%SCSC 9 người
Stylist 312 LVS · 9 nhân sự · lượt khách 700 · BOOK 35.29%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 14274 | Lương Ngọc Cường | Level 1 | 60 | 8.33% | 0.00% | 23.33% | 3.976 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 16.67%; Lượt khách thiếu 160 |
| 2654 | Nguyễn Bảo Quốc | Level 3 | 38 | 13.16% | 0.00% | 50.00% | 4.0 | 0 | 3.25 | Giữ bậc | MP thiếu 6.00%; Book thiếu 10.00%; Lượt khách thiếu 222 |
| 12107 | Nguyễn Hoàng Thảo | Level 1 | 101 | 7.92% | 0.00% | 26.73% | 3.976 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 13.27%; Lượt khách thiếu 119 |
| 5032 | Nguyễn Hửu Ân | Level 1 | 83 | 4.82% | 3.61% | 27.71% | 4.0 | 0 | 3.35 | Giữ bậc | MP thiếu 0.39%; Book thiếu 12.29%; Lượt khách thiếu 137 |
| 12887 | Nguyễn Quang Thành | Level 2 | 86 | 18.60% | 10.47% | 81.40% | 4.0 | 0 | 5.00 | Lên bậc | Đã đủ điểm lên bậc |
| 11789 | Phan Văn Đô | Level 2 | 50 | 10.00% | 0.00% | 44.00% | 3.84 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.16; MP thiếu 6.00%; Book thiếu 16.00%; Lượt khách thiếu 210 |
| 14743 | Thái Thị Như Mai | Level 2 | 108 | 11.11% | 0.93% | 47.22% | 3.992 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.01; MP thiếu 5.07%; Book thiếu 12.78%; Lượt khách thiếu 152 |
| 13411 | Trần Nguyễn Duy Tâm | Level 1 | 95 | 7.37% | 1.05% | 20.00% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 2.95%; Book thiếu 20.00%; Lượt khách thiếu 125 |
| 5755 | Đồ Cao Của | Level 1 | 79 | 0.00% | 0.00% | 2.53% | 3.985 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 37.47%; Lượt khách thiếu 141 |
190 HB417 kháchBOOK 25.42%SCSC 6 người
Stylist 190 HB · 6 nhân sự · lượt khách 417 · BOOK 25.42%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 8851 | Lưu Huỳnh Đức | Level 2 | 99 | 13.13% | 2.02% | 52.53% | 4.129 | 0 | 3.75 | Giữ bậc | MP thiếu 2.98%; Book thiếu 2.47%; Lượt khách thiếu 161 |
| 1813 | Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Level 1 | 89 | 4.49% | 0.00% | 24.72% | 4.005 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 3.00%; Book thiếu 10.28%; Lượt khách thiếu 131 |
| 4409 | Phùng Văn Đỗ Đạt | Level 2 | 4 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 3.971 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.03; MP thiếu 5.00%; Book thiếu 55.00%; Lượt khách thiếu 256 |
| 12206 | Trần Duy Thông | Level 1 | 60 | 8.33% | 1.67% | 26.67% | 4.0 | 0 | 3.35 | Giữ bậc | MP thiếu 1.33%; Book thiếu 8.33%; Lượt khách thiếu 160 |
| 21146 | Trần Minh Hùng | Level 1 | 91 | 1.10% | 3.30% | 0.00% | 4.0 | 0 | 3.50 | Giữ bậc | Book thiếu 35.00%; Lượt khách thiếu 129 |
| 19722 | Trần Minh Thuận | Level 1 | 74 | 4.05% | 1.35% | 21.62% | 3.978 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 1.65%; Book thiếu 13.38%; Lượt khách thiếu 146 |
927 HG753 kháchBOOK 31.34%SCSC 9 người
Stylist 927 HG · 9 nhân sự · lượt khách 753 · BOOK 31.34%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 21126 | Huỳnh Văn Kha | Level 1 | 90 | 6.67% | 2.22% | 0.00% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 1.78%; Book thiếu 40.00%; Lượt khách thiếu 130 |
| 9809 | Nguyễn Chí Khanh | Level 1 | 72 | 2.78% | 0.00% | 18.06% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 21.94%; Lượt khách thiếu 148 |
| 20172 | Nguyễn Hoàng Kha | Level 1 | 95 | 14.74% | 1.05% | 16.84% | 3.967 | 0 | 3.95 | Giữ bậc | MP thiếu 2.95%; Book thiếu 23.16%; Lượt khách thiếu 125 |
| 20816 | Nguyễn Hồng Phúc | Level 1 | 60 | 3.33% | 0.00% | 1.67% | 3.556 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.39; MP thiếu 4.00%; Book thiếu 38.33%; Lượt khách thiếu 160 |
| 18794 | Nguyễn Trung Thực | Level 1 | 95 | 10.53% | 3.16% | 34.74% | 4.069 | 0 | 3.55 | Giữ bậc | MP thiếu 0.84%; Book thiếu 5.26%; Lượt khách thiếu 125 |
| 12256 | Phạm Văn Phát | Level 2 | 90 | 30.00% | 0.00% | 64.44% | 4.0 | 0 | 4.55 | Giữ bậc | MP thiếu 6.00%; Lượt khách thiếu 170 |
| 3850 | Trương Phúc Tỷ | Level 1 | 100 | 17.00% | 0.00% | 31.00% | 4.0 | 0 | 3.95 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 9.00%; Lượt khách thiếu 120 |
| 3503 | Trần Nhất Duyên | Level 2 | 44 | 65.91% | 6.82% | 47.73% | 4.0 | 0 | 4.40 | Giữ bậc | Book thiếu 12.27%; Lượt khách thiếu 216 |
| 2014 | Võ Văn Trí | Level 3 | 107 | 29.91% | 3.74% | 58.88% | 4.003 | 0 | 4.35 | Giữ bậc | MP thiếu 2.26%; Book thiếu 1.12%; Lượt khách thiếu 153 |
145 THT859 kháchBOOK 32.83%SCSC 12 người
Stylist 145 THT · 12 nhân sự · lượt khách 859 · BOOK 32.83%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 10113 | Huỳnh Thanh Điền | Level 1 | 90 | 12.22% | 0.00% | 31.11% | 4.0 | 0 | 3.95 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 8.89%; Lượt khách thiếu 130 |
| 19503 | Lê Công Bằng | Level 1 | 70 | 2.86% | 1.43% | 32.86% | 4.006 | 0 | 3.25 | Giữ bậc | MP thiếu 2.57%; Book thiếu 7.14%; Lượt khách thiếu 150 |
| 12374 | Nguyễn Hoàng Duy | Level 2 | 67 | 22.39% | 0.00% | 35.82% | 4.0 | 0 | 3.95 | Giữ bậc | MP thiếu 6.00%; Book thiếu 24.18%; Lượt khách thiếu 193 |
| 12991 | Nguyễn Minh Khoa | Level 1 | 93 | 8.60% | 3.23% | 9.68% | 3.877 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.07; MP thiếu 0.77%; Book thiếu 30.32%; Lượt khách thiếu 127 |
| 1486 | Nguyễn Tiến Đức | Level 2 | 88 | 4.55% | 1.14% | 12.50% | 3.903 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.10; MP thiếu 4.86%; Book thiếu 47.50%; Lượt khách thiếu 172 |
| 7568 | Nguyễn Tấn Khương | Level 2 | 27 | 11.11% | 0.00% | 18.52% | 3.941 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.06; MP thiếu 6.00%; Book thiếu 41.48%; Lượt khách thiếu 233 |
| 2650 | Nguyễn Văn Tú | Level 2 | 106 | 18.87% | 3.77% | 44.34% | 4.0 | 0 | 3.95 | Giữ bậc | MP thiếu 2.23%; Book thiếu 15.66%; Lượt khách thiếu 154 |
| 10581 | Trần Xuân Yên | Level 2 | 65 | 21.54% | 10.77% | 64.62% | 3.875 | 0 | 4.85 | Lên bậc | Đã đủ điểm lên bậc |
| 14915 | Tăng Chí Tiếng | Level 1 | 61 | 13.11% | 1.64% | 13.11% | 3.978 | 0 | 3.95 | Giữ bậc | MP thiếu 2.36%; Book thiếu 26.89%; Lượt khách thiếu 159 |
| 5249 | Tăng Gia Hoà | Level 2 | 109 | 19.27% | 8.26% | 64.22% | 3.972 | 0 | 4.85 | Lên bậc | Đã đủ điểm lên bậc |
| 17759 | Võ Hoàng Đệ | Level 1 | 64 | 0.00% | 0.00% | 23.44% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 16.56%; Lượt khách thiếu 156 |
| 11211 | Vũ Nguyễn Duy Khang | Level 1 | 19 | 21.05% | 0.00% | 0.00% | 3.712 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.24; MP thiếu 4.00%; Book thiếu 40.00%; Lượt khách thiếu 201 |
708 LTT295 kháchBOOK 32.20%SCSC 4 người
Stylist 708 LTT · 4 nhân sự · lượt khách 295 · BOOK 32.20%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 18836 | Nguyễn Thị Bé Mỹ | Level 1 | 36 | 13.89% | 2.78% | 13.89% | 4.0 | 0 | 4.25 | Giữ bậc | MP thiếu 0.22%; Book thiếu 21.11%; Lượt khách thiếu 184 |
| 19764 | Trương Huỳnh Trung Nghĩa | Level 1 | 74 | 5.41% | 2.70% | 10.81% | 4.0 | 0 | 3.35 | Giữ bậc | MP thiếu 0.30%; Book thiếu 24.19%; Lượt khách thiếu 146 |
| 9016 | Võ Tấn Vàng | Level 2 | 105 | 9.52% | 1.90% | 55.24% | 4.0 | 0 | 3.65 | Giữ bậc | MP thiếu 3.10%; Lượt khách thiếu 155 |
| 6049 | Đặng Phúc Vinh | Level 1 | 80 | 7.50% | 0.00% | 30.00% | 4.0 | 0 | 3.25 | Giữ bậc | MP thiếu 3.00%; Book thiếu 5.00%; Lượt khách thiếu 140 |
575 AC494 kháchBOOK 25.10%SCSC 7 người
Stylist 575 AC · 7 nhân sự · lượt khách 494 · BOOK 25.10%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 19625 | Cai Đặng Đăng Khoa | Level 1 | 98 | 4.08% | 2.04% | 27.55% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 1.96%; Book thiếu 12.45%; Lượt khách thiếu 122 |
| 20970 | Lê Hữu Chí Tâm | Level 1 | 60 | 1.67% | 1.67% | 1.67% | 3.788 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.16; MP thiếu 2.33%; Book thiếu 38.33%; Lượt khách thiếu 160 |
| 20842 | Ngô Dương Toàn | Level 1 | 85 | 2.35% | 0.00% | 7.06% | 3.556 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.39; MP thiếu 4.00%; Book thiếu 32.94%; Lượt khách thiếu 135 |
| 6481 | Sỳ Trương Bình | Level 2 | 76 | 9.21% | 0.00% | 55.26% | 4.0 | 0 | 3.45 | Giữ bậc | MP thiếu 6.00%; Book thiếu 4.74%; Lượt khách thiếu 184 |
| 19021 | Trịnh Minh Phúc | Level 2 | 94 | 2.13% | 1.06% | 40.43% | 3.961 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.04; MP thiếu 4.94%; Book thiếu 19.57%; Lượt khách thiếu 166 |
| 4842 | Trịnh Cao Thắng | Level 1 | 58 | 5.17% | 1.72% | 15.52% | 3.749 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.20; MP thiếu 2.28%; Book thiếu 24.48%; Lượt khách thiếu 162 |
| 5507 | Đặng Minh Phúc | Level 1 | 23 | 0.00% | 0.00% | 4.35% | 3.969 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 35.65%; Lượt khách thiếu 197 |
730 TL10687 kháchBOOK 23.44%SCSC 9 người
Stylist 730 TL10 · 9 nhân sự · lượt khách 687 · BOOK 23.44%
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 19241 | Hoàng Quốc Đạt | Level 1 | 61 | 0.00% | 0.00% | 19.67% | 3.979 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 3.00%; Book thiếu 15.33%; Lượt khách thiếu 159 |
| 10508 | Huỳnh Văn Công | Level 1 | 108 | 7.41% | 0.00% | 23.15% | 3.621 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.33; MP thiếu 3.00%; Book thiếu 11.85%; Lượt khách thiếu 112 |
| 13481 | Hùynh Phúc Nguyên | Level 1 | 90 | 8.89% | 0.00% | 26.67% | 3.966 | 0 | 3.35 | Giữ bậc | MP thiếu 3.00%; Book thiếu 8.33%; Lượt khách thiếu 130 |
| 10538 | Lê Hoàng Tín | Level 2 | 24 | 4.17% | 0.00% | 33.33% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 5.00%; Book thiếu 21.67%; Lượt khách thiếu 236 |
| 21145 | Nguyễn Hồng Ân | Level 1 | 78 | 2.56% | 1.28% | 3.85% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 1.72%; Book thiếu 31.15%; Lượt khách thiếu 142 |
| 18494 | Nguyễn Thái Điền | Level 1 | 92 | 4.35% | 0.00% | 3.26% | 3.933 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.02; MP thiếu 3.00%; Book thiếu 31.74%; Lượt khách thiếu 128 |
| 3700 | Thái Ngoan | Level 3 | 80 | 5.00% | 0.00% | 61.25% | 4.0 | 0 | 3.65 | Giữ bậc | MP thiếu 5.00%; Lượt khách thiếu 180 |
| 7872 | Vòng Nguyệt Minh | Level 1 | 93 | 5.38% | 3.23% | 22.58% | 3.962 | 0 | 3.50 | Giữ bậc | Book thiếu 12.42%; Lượt khách thiếu 127 |
| 4651 | Đặng Nhựt Bằng | Level 2 | 61 | 16.39% | 1.64% | 26.23% | 3.955 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.05; MP thiếu 3.36%; Book thiếu 28.77%; Lượt khách thiếu 199 |
Skinner - cơ chế xét bậc
82 nhân sự, tổng lượt khách 5.158, doanh thu Relax 749.786.054đ. Các dòng chưa đủ nguồn được giữ trạng thái Chưa chốt.
Nhóm 1: 927 HG, 145 THT
| STT | MP | FB | Doanh thu | ĐHL | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 4% | 0 | 60,000,000 | 2,600 | 200 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 6% | 0 | 65,000,000 | 3,000 | 220 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 8% | 0 | 70,000,000 | 3,200 | 240 | 2 FB/Tháng | |
Nhóm 2: 312 LVS, 575 AC, 99 TSN
| STT | MP | FB | Doanh thu | ĐHL | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 4% | 0 | 55,000,000 | 2,500 | 200 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 6% | 0 | 60,000,000 | 2,900 | 220 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 8% | 0 | 65,000,000 | 3,100 | 9 | 2 FB/Tháng | |
Nhóm 3: 708 LTT, 730 TL10, 190 HB, 08 CVL
| STT | MP | FB | Doanh thu | ĐHL | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 4% | 0 | 50,000,000 | 2,400 | 200 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 6% | 0 | 55,000,000 | 2,800 | 220 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 8% | 0 | 60,000,000 | 3,000 | 240 | 2 FB/Tháng | |
Mức điểm đạt Skinner
| Mức điểm đạt | Xếp loại kinh doanh |
|---|
| >= 4.8 | Lên Bậc |
| >= 3.0 | Giữ Bậc |
| < 3.0 | Xuống Bậc |
| Nếu <3.0 nhưng Không FB | Giữ Bậc |
| Chỉ số | MP | FB | Doanh thu | ĐHL |
|---|
| Điểm | 5 | 5 | 5 | 4 |
| Trọng số | 40% | 20% | 20% | 20% |
| Tổng điểm mẫu | 4.8 |
99 TSN709 kháchRelax 89.743.798đĐHL 11 người
Skinner 99 TSN · 11 nhân sự · lượt khách 709 · doanh thu Relax 89.743.798đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 7597 | Danh Thị Sa Ri | Level 2 | 87 | 12.661.968đ | 0.00% | 630.3 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 6.00%; Relax thiếu 47.338.032đ; ĐHL thiếu 2.269.70 |
| 11696 | Lương Thanh Thảo | Level 1 | 41 | 2.060.143đ | 0.00% | 234.75 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 52.939.857đ; ĐHL thiếu 2.265.25 |
| 20122 | Nguyễn Thuý Hằng | Level 1 | 30 | 4.799.625đ | 0.00% | 460.95 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 50.200.375đ; ĐHL thiếu 2.039.05 |
| 20865 | Nguyễn Thị Thùy Trang | SK Level 1C | 94 | 11.343.730đ | 4.26% | 528.6 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | Relax thiếu 43.656.270đ; ĐHL thiếu 1.971.40 |
| 3137 | Phạm Hồng Nga | Level 1 | 78 | 8.935.677đ | 2.56% | 417.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.44%; Relax thiếu 46.064.323đ; ĐHL thiếu 2.083.00 |
| 12945 | Trương Thị Ngọc Nhi | Level 1 | 34 | 3.829.200đ | 2.94% | 362.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.06%; Relax thiếu 51.170.800đ; ĐHL thiếu 2.137.30 |
| 20177 | Trần Huỳnh Hải Ngọc | Level 1 | 57 | 7.410.636đ | 0.00% | 357.9 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 47.589.364đ; ĐHL thiếu 2.142.10 |
| 20866 | Trần Thị Kim Ngân | Level 1 | 99 | 11.851.953đ | 2.02% | 605.4 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.98%; Relax thiếu 43.148.047đ; ĐHL thiếu 1.894.60 |
| 15747 | Trần Thị Quỳnh Như | Level 1 | 65 | 11.495.486đ | 1.54% | 444.6 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.46%; Relax thiếu 43.504.514đ; ĐHL thiếu 2.055.40 |
| 17526 | Trịnh Nguyễn Tường Vy | Level 1 | 102 | 12.765.098đ | 0.98% | 496.5 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.02%; Relax thiếu 42.234.902đ; ĐHL thiếu 2.003.50 |
| 20846 | Võ Thị Tuyết Nhi | SK Level 1C | 22 | 2.590.282đ | 0.00% | 388.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 52.409.718đ; ĐHL thiếu 2.111.20 |
8 CVL535 kháchRelax 77.086.679đĐHL 8 người
Skinner 8 CVL · 8 nhân sự · lượt khách 535 · doanh thu Relax 77.086.679đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 17276 | Lê Dương Lam Vy | Level 1 | 71 | 9.276.706đ | 1.41% | 446.4 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.59%; Relax thiếu 40.723.294đ; ĐHL thiếu 1.953.60 |
| 21007 | Lê Đông Nghi | Level 1 | 62 | 5.490.482đ | 0.00% | 311.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 44.509.518đ; ĐHL thiếu 2.088.30 |
| 20765 | Nguyễn Thị Cẩm Hằng | Level 1 | 91 | 13.339.098đ | 0.00% | 454.05 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 36.660.902đ; ĐHL thiếu 1.945.95 |
| 19198 | Nguyễn Thị Hà Thanh | Level 1 | 44 | 7.740.845đ | 0.00% | 342.75 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 42.259.155đ; ĐHL thiếu 2.057.25 |
| 20800 | Nguyễn Thị Mỹ Tiên | Level 1 | 91 | 13.596.372đ | 0.00% | 538.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 36.403.628đ; ĐHL thiếu 1.861.20 |
| 19511 | Phạm Thị Hồng Duyên | Level 1 | 60 | 9.339.345đ | 1.67% | 422.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.33%; Relax thiếu 40.660.655đ; ĐHL thiếu 1.977.30 |
| 11224 | Trần Thị Hà Trang | Level 2 | 56 | 10.724.629đ | 3.57% | 448.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.43%; Relax thiếu 44.275.371đ; ĐHL thiếu 2.351.20 |
| 2281 | Võ Thị Thanh Hà CTV | Level 1 | 60 | 7.579.202đ | 0.00% | 280.5 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 42.420.798đ; ĐHL thiếu 2.119.50 |
312 LVS641 kháchRelax 100.239.301đĐHL 12 người
Skinner 312 LVS · 12 nhân sự · lượt khách 641 · doanh thu Relax 100.239.301đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 18612 | Huỳnh Thị Anh Thư | Level 1 | 17 | 1.292.667đ | 0.00% | 69.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 53.707.333đ; ĐHL thiếu 2.431.00 |
| 20856 | Lương Thị Thảo Nhi | Level 1 | 78 | 16.349.000đ | 1.28% | 588.15 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.72%; Relax thiếu 38.651.000đ; ĐHL thiếu 1.911.85 |
| 5018 | Nguyễn Thị Diễm CTV | Level CTV SK | 79 | 8.306.977đ | 3.80% | 495.0 | 0 | 3.40 | Giữ bậc | MP thiếu 0.20%; Relax thiếu 46.693.023đ; ĐHL thiếu 2.005.00 |
| 19760 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | Level 1 | 71 | 13.949.754đ | 0.00% | 585.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 41.050.246đ; ĐHL thiếu 1.915.00 |
| 20801 | Nguyễn Thị Như Ý | Level 1 | 12 | 1.532.000đ | 0.00% | 437.1 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 53.468.000đ; ĐHL thiếu 2.062.90 |
| 20130 | Nguyễn Thị Phú Tài | Level 1 | 83 | 13.586.482đ | 1.20% | 517.05 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.80%; Relax thiếu 41.413.518đ; ĐHL thiếu 1.982.95 |
| 20573 | Nguyễn Đặng Khánh Băng | Level 1 | 84 | 13.352.473đ | 1.19% | 564.9 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.81%; Relax thiếu 41.647.527đ; ĐHL thiếu 1.935.10 |
| 18966 | Ngô Thị Chí Hương | Level 1 | 21 | 371.000đ | 0.00% | 69.9 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 54.629.000đ; ĐHL thiếu 2.430.10 |
| 20536 | Ngọc Nhạn.kn | Level 1 | 6 | 410.000đ | 0.00% | 22.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 54.590.000đ; ĐHL thiếu 2.477.80 |
| 14164 | Trần Thị Mỹ Lan | Level 1 | 35 | 6.770.530đ | 2.86% | 291.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.14%; Relax thiếu 48.229.470đ; ĐHL thiếu 2.209.00 |
| 19854 | Đinh Nguyễn Mai Uyên | Level 1 | 93 | 14.875.803đ | 0.00% | 605.1 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 40.124.197đ; ĐHL thiếu 1.894.90 |
| 20487 | Đặng Thị Mỹ Nhân | Level 1 | 62 | 9.442.615đ | 1.61% | 415.95 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.39%; Relax thiếu 45.557.385đ; ĐHL thiếu 2.084.05 |
190 HB416 kháchRelax 54.342.209đĐHL 7 người
Skinner 190 HB · 7 nhân sự · lượt khách 416 · doanh thu Relax 54.342.209đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 20762 | Lê Huỳnh Diệu My | Level 1 | 106 | 11.743.655đ | 0.94% | 466.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.06%; Relax thiếu 38.256.345đ; ĐHL thiếu 1.933.20 |
| 19343 | Lê Thị Tuyết Hoa | Level 1 | 37 | 5.980.373đ | 0.00% | 287.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 44.019.627đ; ĐHL thiếu 2.112.30 |
| 21125 | Lê Triệu Vy | Level 1 | 68 | 7.886.845đ | 1.47% | 474.3 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.53%; Relax thiếu 42.113.155đ; ĐHL thiếu 1.925.70 |
| 13583 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Level 1 | 82 | 12.746.400đ | 0.00% | 663.9 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 37.253.600đ; ĐHL thiếu 1.736.10 |
| 10779 | Nguyễn Thị Kim Ngân | Level 1 | 28 | 1.350.512đ | 0.00% | 103.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 48.649.488đ; ĐHL thiếu 2.296.80 |
| 7304 | Từ Thị Mỹ Ánh | Level 1 | 76 | 13.408.809đ | 0.00% | 639.9 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 36.591.191đ; ĐHL thiếu 1.760.10 |
| 21132 | Đỗ Thị Mỹ Hạnh | SK Level 1C | 19 | 1.225.615đ | 0.00% | 333.6 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 48.774.385đ; ĐHL thiếu 2.066.40 |
927 HG697 kháchRelax 117.118.458đĐHL 11 người
Skinner 927 HG · 11 nhân sự · lượt khách 697 · doanh thu Relax 117.118.458đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 19735 | Cao Thị Kim Chi | Level 1 | 83 | 14.462.110đ | 2.41% | 651.3 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.59%; Relax thiếu 45.537.890đ; ĐHL thiếu 1.948.70 |
| 21007 | Lê Đông Nghi | Level 1 | 16 | 1.402.400đ | 0.00% | 311.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 58.597.600đ; ĐHL thiếu 2.288.30 |
| 20143 | Nguyễn Hoàng Triệu Vy | Level 1 | 88 | 15.902.577đ | 1.14% | 712.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.86%; Relax thiếu 44.097.423đ; ĐHL thiếu 1.887.20 |
| 9341 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | Level 1 | 99 | 17.397.649đ | 1.01% | 693.3 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.99%; Relax thiếu 42.602.351đ; ĐHL thiếu 1.906.70 |
| 20878 | Ngô Thuỳ Phương | Level 1 | 79 | 12.525.136đ | 0.00% | 512.1 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 47.474.864đ; ĐHL thiếu 2.087.90 |
| 19933 | Ngô Thị Ngọc Ánh | Level 1 | 69 | 12.351.734đ | 0.00% | 554.4 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 47.648.266đ; ĐHL thiếu 2.045.60 |
| 942 | PHÙ THỊ HOÀNG UYÊN | Level 2 | 97 | 17.041.018đ | 6.19% | 805.65 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | Relax thiếu 47.958.982đ; ĐHL thiếu 2.194.35 |
| 11055 | Thạch Thị Chanh Đa | Level 1 | 36 | 5.990.459đ | 0.00% | 343.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 54.009.541đ; ĐHL thiếu 2.256.80 |
| 20106 | Trương Huỳnh Nhi | Level 1 | 87 | 13.595.564đ | 5.75% | 659.55 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | Relax thiếu 46.404.436đ; ĐHL thiếu 1.940.45 |
| 20140 | nhi.ski | Level 3 | 24 | 5.118.853đ | 0.00% | 186.9 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 8.00%; Relax thiếu 64.881.147đ; ĐHL thiếu 3.013.10 |
| 15626 | skntrinhhg | Level 1 | 19 | 1.330.958đ | 0.00% | 82.5 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 58.669.042đ; ĐHL thiếu 2.517.50 |
145 THT800 kháchRelax 115.595.365đĐHL 11 người
Skinner 145 THT · 11 nhân sự · lượt khách 800 · doanh thu Relax 115.595.365đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 12779 | Huỳnh Thị Kim My | Level 1 | 45 | 7.043.976đ | 0.00% | 321.75 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 52.956.024đ; ĐHL thiếu 2.278.25 |
| 12821 | Lưu Thị Thuý Duy | Level 1 | 87 | 10.696.431đ | 0.00% | 524.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 49.303.569đ; ĐHL thiếu 2.075.30 |
| 13502 | Nguyễn Lê Diệp Linh | Level 1 | 89 | 10.990.656đ | 0.00% | 578.4 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 49.009.344đ; ĐHL thiếu 2.021.60 |
| 858 | Nguyễn Thị Mỹ Hường | Level 1 | 76 | 8.946.411đ | 0.00% | 507.3 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 51.053.589đ; ĐHL thiếu 2.092.70 |
| 20801 | Nguyễn Thị Như Ý | Level 1 | 56 | 6.412.463đ | 1.79% | 437.1 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.21%; Relax thiếu 53.587.537đ; ĐHL thiếu 2.162.90 |
| 20040 | Nguyễn Thị Yến Vy | Level 1 | 90 | 12.710.235đ | 6.67% | 623.55 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | Relax thiếu 47.289.765đ; ĐHL thiếu 1.976.45 |
| 7193 | Thạch Thi Sa RemCTV | Level 1 | 84 | 11.052.625đ | 3.57% | 539.7 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 0.43%; Relax thiếu 48.947.375đ; ĐHL thiếu 2.060.30 |
| 9601 | Trang Thị Hồng An | Level 2 | 86 | 19.156.045đ | 6.98% | 744.6 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | Relax thiếu 45.843.955đ; ĐHL thiếu 2.255.40 |
| 18104 | Trương Thị Kim Tuyền | Level 1 | 66 | 11.523.733đ | 1.52% | 522.6 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.48%; Relax thiếu 48.476.267đ; ĐHL thiếu 2.077.40 |
| 20757 | Võ Lê Hà Phương | Level 1 | 51 | 6.466.901đ | 0.00% | 365.1 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 53.533.099đ; ĐHL thiếu 2.234.90 |
| 19780 | Đoàn Thị Kim Anh | Level 1 | 70 | 10.595.889đ | 0.00% | 536.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 49.404.111đ; ĐHL thiếu 2.063.30 |
708 LTT257 kháchRelax 33.719.512đĐHL 5 người
Skinner 708 LTT · 5 nhân sự · lượt khách 257 · doanh thu Relax 33.719.512đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 16459 | Nguyễn Hải My | Level 1 | 82 | 9.109.258đ | 0.00% | 487.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 40.890.742đ; ĐHL thiếu 1.912.80 |
| 20122 | Nguyễn Thuý Hằng | Level 1 | 45 | 6.132.343đ | 2.22% | 460.95 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.78%; Relax thiếu 43.867.657đ; ĐHL thiếu 1.939.05 |
| 19633 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | Level 1 | 59 | 8.731.901đ | 1.69% | 341.25 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.31%; Relax thiếu 41.268.099đ; ĐHL thiếu 2.058.75 |
| 12945 | Trương Thị Ngọc Nhi | Level 1 | 29 | 4.021.143đ | 0.00% | 362.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 45.978.857đ; ĐHL thiếu 2.037.30 |
| 20846 | Võ Thị Tuyết Nhi | SK Level 1C | 42 | 5.724.867đ | 0.00% | 388.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 44.275.133đ; ĐHL thiếu 2.011.20 |
575 AC495 kháchRelax 80.601.034đĐHL 6 người
Skinner 575 AC · 6 nhân sự · lượt khách 495 · doanh thu Relax 80.601.034đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 13775 | Nguyễn Lê Huyền Trân | Level 1 | 108 | 12.319.690đ | 0.00% | 500.55 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 42.680.310đ; ĐHL thiếu 1.999.45 |
| 7250 | Nguyễn Thị Hương | Level 1 | 82 | 17.296.221đ | 0.00% | 796.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 37.703.779đ; ĐHL thiếu 1.703.20 |
| 14732 | Nguyễn Thị Thái Vi | Level 1 | 89 | 13.073.961đ | 2.25% | 614.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.75%; Relax thiếu 41.926.039đ; ĐHL thiếu 1.885.30 |
| 20558 | Trần Lê Yến My | Level 1 | 92 | 15.777.016đ | 1.09% | 691.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.91%; Relax thiếu 39.222.984đ; ĐHL thiếu 1.808.80 |
| 19753 | Viên Yến Vy | Level 1 | 80 | 14.021.514đ | 1.25% | 609.75 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.75%; Relax thiếu 40.978.486đ; ĐHL thiếu 1.890.25 |
| 18934 | dieu.knsup | Level 1 | 44 | 8.112.632đ | 0.00% | 313.05 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 46.887.368đ; ĐHL thiếu 2.186.95 |
730 TL10608 kháchRelax 81.339.698đĐHL 11 người
Skinner 730 TL10 · 11 nhân sự · lượt khách 608 · doanh thu Relax 81.339.698đ
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 19677 | Hồ Thị Trúc Hà | Level 1 | 58 | 6.532.394đ | 0.00% | 404.4 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 43.467.606đ; ĐHL thiếu 1.995.60 |
| 9244 | Lê Thị Hồng Ngân | Level 2 | 73 | 11.635.858đ | 0.00% | 578.85 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 6.00%; Relax thiếu 43.364.142đ; ĐHL thiếu 2.221.15 |
| 18642 | Nguyễn Huỳnh Kim Ngân | Level 1 | 30 | 3.888.529đ | 0.00% | 198.6 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 46.111.471đ; ĐHL thiếu 2.201.40 |
| 20964 | Nguyễn Huỳnh Nhã Trúc | Level 1 | 74 | 13.233.543đ | 0.00% | 632.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 36.766.457đ; ĐHL thiếu 1.767.30 |
| 13864 | Phan Thị My | Level 1 | 63 | 7.521.049đ | 0.00% | 443.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 42.478.951đ; ĐHL thiếu 1.956.30 |
| 10119 | Quách Tuyết Trang | Level 2 | 115 | 16.780.374đ | 0.00% | 558.3 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 6.00%; Relax thiếu 38.219.626đ; ĐHL thiếu 2.241.70 |
| 11055 | Thạch Thị Chanh Đa | Level 1 | 11 | 497.000đ | 9.09% | 343.2 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | Relax thiếu 49.503.000đ; ĐHL thiếu 2.056.80 |
| 18942 | Võ Thị Mỹ Ân | Level 1 | 71 | 8.728.138đ | 0.00% | 474.6 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 41.271.862đ; ĐHL thiếu 1.925.40 |
| 21011 | ha.sk | Level 1 | 7 | 2.017.094đ | 0.00% | 64.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 47.982.906đ; ĐHL thiếu 2.335.20 |
| 19433 | Đỗ Thị Kim Thi | Level 1 | 40 | 4.474.619đ | 0.00% | 300.45 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 45.525.381đ; ĐHL thiếu 2.099.55 |
| 21132 | Đỗ Thị Mỹ Hạnh | SK Level 1C | 66 | 6.031.100đ | 0.00% | 333.6 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 43.968.900đ; ĐHL thiếu 2.066.40 |
Sup - cơ chế xét bậc
19 nhân sự, tổng lượt khách 12.527, doanh thu Relax 741.470.086đ, DT SP 27.628.640đ. Các dòng chưa đủ nguồn được giữ trạng thái Chưa chốt.
SUP - chỉ số xét bậc
| Đối tượng | Chỉ số xét | Level 1 | Level 2 |
|---|
| Sup | Relax | 120,000 | 135,000 |
| Sup | MP | 2.0% | 2.5% |
| Sup | Lượt khách | Theo KPI Salon | Theo KPI Salon |
| Sup | Chất lượng DV thực tế | Theo KPI Salon | Theo KPI Salon |
| Mức điểm đạt | Xếp loại hiệu quả kinh doanh |
|---|
| >= 4.5 | Lên Bậc |
| >= 3.2 | Giữ Bậc |
| < 3.2 | Xuống Bậc |
| Điểm mẫu | Relax | MP | Lượt khách | CLDV |
|---|
| Điểm | 5 | 5 | 3 | 4 |
| Trọng số | 40% | 20% | 20% | 20% |
| Tổng điểm mẫu | 4.4 |
Level 1 - thang điểm Sup
| Chỉ số | 5đ | 4đ | 3đ | 2đ |
|---|
| Relax | >=120.000 | >=115.000 | >=110.000 | <110000 |
| MP | >=2% | >=1.8% | >=1.5 | <1.5 |
| Lượt khách | >100% | >=92% | >=85% | <85% |
| Chất lượng DV | <=0.25% | <=0.45% | <=0.55% | >0.55% |
Level 2 - thang điểm Sup
| Chỉ số | 5đ | 4đ | 3đ | 2đ |
|---|
| Relax | >=135.000 | >=125.000 | >=115.000 | <110000 |
| MP | >=2.5% | >=2.2% | >=1.8% | <1.8% |
| Lượt khách | >100% | >=92% | >=85% | <85% |
| Chất lượng DV | <=0.25% | <=0.45% | <=0.55% | >0.55% |
KPI khách, khách thực đạt và CLDV theo salon
| Salon | KPI khách T6 | Lượt khách thực đạt | CLDV thực tế |
|---|
| 99 TSN | 3.189 | 756 | 0.26% |
| 8 CVL | 2.578 | 591 | 0.33% |
| 312 LVS | 3.400 | 684 | 0.58% |
| 190 HB | 1.834 | 410 | 0.48% |
| 927 HG | 3.451 | 741 | 0.00% |
| 145 THT | 4.000 | 846 | 0.23% |
| 708 LTT | 1.263 | 277 | 0.00% |
| 575 AC | 2.416 | 487 | 0.61% |
| 730 TL10 | 2.655 | 636 | 0.31% |
99 TSN3.024 kháchRelax 89.983.798đSP 4.620.000đ
Sup 99 TSN · 4 nhân sự · lượt khách 3.024 · doanh thu Relax 89.983.798đ · DT SP 4.620.000đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 21034 | Lê Phan Hoàng Phúc | Level 1 | 756 | 102.007đ | 0.26% | 2.40 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 17.993đ; MP thiếu 1.32%; Lượt khách thiếu 2.433; CLDV vượt 0.01% |
| Sup DV | 5368 | Mai Ngọc Thắng | Level 2 | 756 | 112.944đ | 0.26% | 2.40 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 22.056đ; MP thiếu 1.43%; Lượt khách thiếu 2.433; CLDV vượt 0.01% |
| Sup DV | 20465 | Phan Thị Thanh Ngọc (Sup) | Level 2 | 756 | 138.333đ | 0.26% | 3.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.50%; Lượt khách thiếu 2.433; CLDV vượt 0.01% |
| Sup DV | 20352 | sup.kn8 | Level 1 | 756 | 0đ | 0.26% | 2.40 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 120.000đ; MP thiếu 2.00%; Lượt khách thiếu 2.433; CLDV vượt 0.01% |
8 CVL1.182 kháchRelax 77.646.679đSP 6.212.760đ
Sup 8 CVL · 2 nhân sự · lượt khách 1.182 · doanh thu Relax 77.646.679đ · DT SP 6.212.760đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 16225 | Dương Minh Thư | Level 1 | 591 | 586.500đ | 0.33% | 3.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.44%; Lượt khách thiếu 1.987; CLDV vượt 0.08% |
| Sup DV | 20794 | Trịnh Lý Bình | Level 1 | 591 | 351.523đ | 0.33% | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 0.39%; Lượt khách thiếu 1.987; CLDV vượt 0.08% |
312 LVS1.368 kháchRelax 100.239.301đSP 2.228.640đ
Sup 312 LVS · 2 nhân sự · lượt khách 1.368 · doanh thu Relax 100.239.301đ · DT SP 2.228.640đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 7685 | Huỳnh Thị Anh Thư | Level 2 | 684 | 136.632đ | 0.58% | 3.20 | Xuống bậc | MP thiếu 2.22%; Lượt khách thiếu 2.716; CLDV vượt 0.33% |
| Sup DV | 19791 | Nguyễn Ngọc Nhạn | Level 1 | 684 | 121.443đ | 0.58% | 3.20 | Xuống bậc | MP thiếu 1.40%; Lượt khách thiếu 2.716; CLDV vượt 0.33% |
190 HB410 kháchRelax 54.342.209đSP 1.130.240đ
Sup 190 HB · 1 nhân sự · lượt khách 410 · doanh thu Relax 54.342.209đ · DT SP 1.130.240đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 18963 | Nguyễn Thị Kim Ngân | Level 1 | 410 | 115.376đ | 0.48% | 3.00 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 4.624đ; MP thiếu 1.57%; Lượt khách thiếu 1.424; CLDV vượt 0.23% |
927 HG1.482 kháchRelax 117.307.458đSP 4.475.500đ
Sup 927 HG · 2 nhân sự · lượt khách 1.482 · doanh thu Relax 117.307.458đ · DT SP 4.475.500đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 2488 | Kim Thị Mỹ Trinh | Level 2 | 741 | 138.408đ | 0.00% | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.81%; Lượt khách thiếu 2.710 |
| Sup DV | 7422 | Nguyễn Hữu Minh | Level 2 | 741 | 141.681đ | 0.00% | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 2.08%; Lượt khách thiếu 2.710 |
145 THT2.538 kháchRelax 113.975.698đSP 2.763.000đ
Sup 145 THT · 3 nhân sự · lượt khách 2.538 · doanh thu Relax 113.975.698đ · DT SP 2.763.000đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 9405 | Nguyễn Thị Hồng Ngân | Level 2 | 846 | 150.808đ | 0.23% | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.66%; Lượt khách thiếu 3.154 |
| Sup DV | 17594 | Nguyễn Văn Sơn NQ | Level 1 | 846 | 136.637đ | 0.23% | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 0.73%; Lượt khách thiếu 3.154 |
| Sup DV | 11851 | Quách Thị Ngọc My | Level 1 | 846 | 127.498đ | 0.23% | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 2.00%; Lượt khách thiếu 3.154 |
708 LTT277 kháchRelax 26.697.826đSP 259.000đ
Sup 708 LTT · 1 nhân sự · lượt khách 277 · doanh thu Relax 26.697.826đ · DT SP 259.000đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 14199 | Nguyễn Thị Kiều Ngân | Level 1 | 277 | 125.342đ | 0.00% | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.78%; Lượt khách thiếu 986 |
575 AC974 kháchRelax 80.386.419đSP 2.615.000đ
Sup 575 AC · 2 nhân sự · lượt khách 974 · doanh thu Relax 80.386.419đ · DT SP 2.615.000đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 11960 | Lê Thị Huỳnh Mơ | Level 2 | 487 | 150.633đ | 0.61% | 3.20 | Xuống bậc | MP thiếu 1.92%; Lượt khách thiếu 1.929; CLDV vượt 0.36% |
| Sup DV | 14661 | Nguyễn Thị Thanh Diệu | Level 2 | 487 | 107.146đ | 0.61% | 2.60 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 27.854đ; Lượt khách thiếu 1.929; CLDV vượt 0.36% |
730 TL101.272 kháchRelax 80.890.698đSP 3.324.500đ
Sup 730 TL10 · 2 nhân sự · lượt khách 1.272 · doanh thu Relax 80.890.698đ · DT SP 3.324.500đ
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng DV thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 13165 | Nguyễn Ngọc Hân | Level 1 | 636 | 118.884đ | 0.31% | 3.20 | Giữ bậc | Relax/AOV thiếu 1.116đ; MP thiếu 1.49%; Lượt khách thiếu 2.019; CLDV vượt 0.06% |
| Sup DV | 8899 | Trịnh Thị Thu Hà | Level 1 | 636 | 112.372đ | 0.31% | 2.80 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 7.628đ; MP thiếu 1.54%; Lượt khách thiếu 2.019; CLDV vượt 0.06% |