Biến Động Bậc - Vùng Thanh Sang
Kỳ cập nhật 01/06/2026-27/06/2026 · cập nhật 2026-06-27 17:41:55
Xem chi tiết từng nhân sự theo tab Stylist/Skinner/Sup bên trên. Xem điều kiện/ngưỡng xét bậc từng salon tại
báo cáo gốc.
Lên bậc
Tăng Gia Hoà (145 THT)
Xuống bậc
Lê Phan Hoàng Phúc (99 TSN), sup.kn8 (99 TSN), Nguyễn Thị Diểm My (312 LVS), supdodat (190 HB), Lê Thị Huỳnh Mơ (575 AC)
| Bộ phận | Nhân sự | Lên bậc | Giữ bậc | Xuống bậc | Chưa chốt |
| Stylist | 84 | 1 | 79 | 0 | 4 |
| Skinner | 96 | 0 | 90 | 0 | 6 |
| Sup | 22 | 0 | 17 | 5 | 0 |
Lưu ý: 2 tên xuất hiện ở nhiều salon khác nhau trong các tab Stylist/Skinner/Sup (đánh dấu ⚠️) — nên kiểm tra lại có bị gán nhầm salon hoặc trùng dữ liệu không.
Stylist - chi tiết biến động bậc
84 nhân sự · 1 lên 0 xuống 4 chưa chốt 79 giữ
id="page2" class="page">
Stylist - cơ chế xét bậc
84 nhân sự, tổng lượt khách 17.435, BOOK 33.25%. Các dòng chưa đủ nguồn được giữ trạng thái Chưa chốt.
Nhóm 1: 145 THT, 575 AC, 927 HG, 99 TSN, 312 LVS
| STT | SCSC | UND | MP | Số lượng FB | %Khách Book | Rating | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 3.95 | 12% | 4% | 0 | 40% | 5 | 220 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 4 | 18% | 6% | 0 | 60% | 5 | 260 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 4 | 18% | 6% | 0 | 60% | 5 | 260 | 2 FB/Tháng | |
Nhóm 2: 190 HB, 730 TL10, 708 LTT
| STT | SCSC | UND | MP | Số lượng FB | %Khách Book | Rating | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 3.95 | 10% | 3% | 0 | 35% | 5 | 220 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 4 | 15% | 5% | 0 | 55% | 5 | 260 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 4 | 15% | 5% | 0 | 55% | 5 | 260 | 2 FB/Tháng | |
99 TSN11 nhân sự
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 20967 | Dương Quốc Khánh | Level 1 | 265 | 18.49% | 0.38% | 10.57% | 3.944 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.01; MP thiếu 3.62%; Book thiếu 29.43% |
| 947 | Lê Sỹ Sơn | Level 3 | 392 | 10.71% | 3.06% | 71.43% | 4.0 | 0 | 3.65 | Giữ bậc | MP thiếu 2.94% |
| 20988 | Nguyễn Chánh Tín | Level 1 | 210 | 26.19% | 3.33% | 7.14% | 4.0 | 0 | 4.10 | Giữ bậc | MP thiếu 0.67%; Book thiếu 32.86% |
| 1801 | Nguyễn Phạm Trường Duy | Level 1 | 194 | 13.40% | 3.09% | 6.19% | 4.0 | 0 | 3.95 | Giữ bậc | MP thiếu 0.91%; Book thiếu 33.81% |
| 20839 | Nguyễn Quang Huy | Level 1 | 138 | 5.80% | 1.45% | 8.70% | 3.794 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.16; MP thiếu 2.55%; Book thiếu 31.30%; Lượt khách thiếu 38 |
| 18836 | Nguyễn Thị Bé Mỹ | Level 1 | 44 | 6.82% | 2.27% | 15.91% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 1.73%; Book thiếu 24.09%; Lượt khách thiếu 132 |
| 1870 | Phạm Văn Tân | Level 2 | 234 | 8.97% | 1.28% | 61.97% | 4.0 | 0 | 3.65 | Giữ bậc | MP thiếu 4.72% |
| 11784 | Trần Quốc Hoài Nam NQ | Level 1 | 96 | 9.38% | 6.25% | 2.08% | 4.0 | 0 | 3.50 | Giữ bậc | Book thiếu 37.92%; Lượt khách thiếu 80 |
| 19813 | Võ Kế Quốc Hưng | Level 1 | 222 | 10.81% | 2.70% | 33.78% | 4.059 | 0 | 3.85 | Giữ bậc | MP thiếu 1.30%; Book thiếu 6.22% |
| 4780 | Đào Mạnh Đạt | Level 3 | 320 | 13.75% | 5.00% | 67.50% | 4.0 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.00% |
| 7460 | Đồng Minh Quang | Level 2 | 255 | 15.69% | 5.10% | 46.67% | 3.922 | 0 | 3.35 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.08; MP thiếu 0.90%; Book thiếu 13.33% |
8 CVL9 nhân sự
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 817 | Lê Châu Tuấn | Level 3 | 152 | 22.37% | 0.66% | 72.37% | 3.917 | 0 | 4.40 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.08; MP thiếu 5.34%; Lượt khách thiếu 56 |
| 10575 | Nguyễn Hải Long | Level 2 | 341 | 14.96% | 1.47% | 46.92% | 3.941 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.06; MP thiếu 4.53%; Book thiếu 13.08% |
| 14196 | Nguyễn Như Tú | Level 1 | 217 | 8.76% | 1.84% | 11.06% | 3.954 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 2.16%; Book thiếu 28.94% |
| 1744 | Nguyễn Thanh Phong | Level 1 | 277 | 8.30% | 0.36% | 19.86% | 3.978 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 3.64%; Book thiếu 20.14% |
| 2312 | Nguyễn Thành Nam | Level 2 | 359 | 14.21% | 0.00% | 64.90% | 3.886 | 0 | 3.50 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.11; MP thiếu 6.00% |
| 18836 | Nguyễn Thị Bé Mỹ | Level 1 | 3 | 0.00% | 0.00% | 233.33% | 4.0 | 0 | 3.65 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Lượt khách thiếu 173 |
| 2530 | Nguyễn Đông Huy | Level 1 | 247 | 13.77% | 2.02% | 29.96% | 3.989 | 0 | 3.95 | Giữ bậc | MP thiếu 1.98%; Book thiếu 10.04% |
| 20515 | Ngô Nguyễn Trung Hiếu | Level 1 | 258 | 5.81% | 0.00% | 6.20% | 3.938 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.01; MP thiếu 4.00%; Book thiếu 33.80% |
| 21289 | Phan Vinh Quang | Level 1 | 98 | 4.08% | 0.00% | 0.00% | 4.056 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 40.00%; Lượt khách thiếu 78 |
312 LVS12 nhân sự2 chưa chốt
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 21322 | Huỳnh Thị Thuỳ Dung | Level 1 | 14 | 0.00% | 0.00% | 7.14% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 3935 | Nguyễn Thế Quang Vinh CTV | Level CTV ST | 4 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 19503 | Lê Công Bằng | ST Level 1C | 3 | 0.00% | 0.00% | 2233.33% | 3.99 | 0 | 3.65 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Lượt khách thiếu 173 |
| 14274 | Lương Ngọc Cường | Level 1 | 293 | 6.48% | 0.34% | 19.80% | 3.988 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 3.66%; Book thiếu 20.20% |
| 2654 | Nguyễn Bảo Quốc | Level 3 | 300 | 9.00% | 1.33% | 50.00% | 4.0 | 0 | 3.25 | Giữ bậc | MP thiếu 4.67%; Book thiếu 10.00% |
| 12107 | Nguyễn Hoàng Thảo | Level 1 | 320 | 7.81% | 0.94% | 27.50% | 4.013 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 3.06%; Book thiếu 12.50% |
| 5032 | Nguyễn Hửu Ân | Level 1 | 183 | 7.65% | 3.28% | 32.79% | 4.0 | 0 | 3.40 | Giữ bậc | MP thiếu 0.72%; Book thiếu 7.21% |
| 12887 | Nguyễn Quang Thành | Level 2 | 276 | 15.94% | 6.52% | 68.84% | 4.0 | 0 | 4.40 | Giữ bậc | Đã đủ điều kiện lên bậc |
| 11789 | Phan Văn Đô | Level 2 | 143 | 8.39% | 0.00% | 38.46% | 3.818 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.18; MP thiếu 6.00%; Book thiếu 21.54%; Lượt khách thiếu 65 |
| 14743 | Thái Thị Như Mai | Level 2 | 304 | 12.83% | 1.64% | 57.24% | 4.004 | 0 | 3.45 | Giữ bậc | MP thiếu 4.36%; Book thiếu 2.76% |
| 13411 | Trần Nguyễn Duy Tâm | Level 1 | 264 | 7.58% | 2.65% | 21.59% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 1.35%; Book thiếu 18.41% |
| 5755 | Đồ Cao Của | Level 1 | 211 | 0.95% | 0.47% | 5.21% | 3.952 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 3.53%; Book thiếu 34.79% |
190 HB6 nhân sự
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 8851 | Lưu Huỳnh Đức | Level 2 | 268 | 11.94% | 2.61% | 48.13% | 4.103 | 0 | 3.25 | Giữ bậc | MP thiếu 2.39%; Book thiếu 6.87% |
| 1813 | Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Level 1 | 266 | 4.51% | 0.00% | 25.56% | 4.004 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 3.00%; Book thiếu 9.44% |
| 4409 | Phùng Văn Đỗ Đạt | Level 2 | 10 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 3.964 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.04; MP thiếu 5.00%; Book thiếu 55.00%; Lượt khách thiếu 198 |
| 12206 | Trần Duy Thông | Level 1 | 232 | 9.05% | 1.29% | 28.88% | 4.0 | 0 | 3.85 | Giữ bậc | MP thiếu 1.71%; Book thiếu 6.12% |
| 21146 | Trần Minh Hùng | Level 1 | 241 | 2.90% | 1.66% | 0.41% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 1.34%; Book thiếu 34.59% |
| 19722 | Trần Minh Thuận | Level 1 | 211 | 6.64% | 3.32% | 23.22% | 4.009 | 0 | 3.50 | Giữ bậc | Book thiếu 11.78% |
927 HG10 nhân sự
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 21280 | Huỳnh Bá Thành | Level 1 | 85 | 1.18% | 1.18% | 0.00% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 2.82%; Book thiếu 40.00%; Lượt khách thiếu 91 |
| 21126 | Huỳnh Văn Kha | Level 1 | 276 | 9.78% | 3.26% | 0.72% | 4.0 | 0 | 3.50 | Giữ bậc | MP thiếu 0.74%; Book thiếu 39.28% |
| 9809 | Nguyễn Chí Khanh | Level 1 | 231 | 4.76% | 0.00% | 16.45% | 4.026 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Book thiếu 23.55% |
| 20172 | Nguyễn Hoàng Kha | Level 1 | 298 | 9.06% | 1.68% | 18.79% | 3.985 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 2.32%; Book thiếu 21.21% |
| 20816 | Nguyễn Hồng Phúc | Level 1 | 60 | 3.33% | 0.00% | 1.67% | 3.556 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.39; MP thiếu 4.00%; Book thiếu 38.33%; Lượt khách thiếu 116 |
| 18794 | Nguyễn Trung Thực | Level 1 | 293 | 10.58% | 2.73% | 27.99% | 4.081 | 0 | 3.35 | Giữ bậc | MP thiếu 1.27%; Book thiếu 12.01% |
| 12256 | Phạm Văn Phát | Level 2 | 290 | 21.03% | 2.07% | 50.69% | 4.0 | 0 | 4.15 | Giữ bậc | MP thiếu 3.93%; Book thiếu 9.31% |
| 3850 | Trương Phúc Tỷ | Level 2 | 263 | 15.59% | 1.52% | 38.40% | 4.0 | 0 | 3.35 | Giữ bậc | MP thiếu 4.48%; Book thiếu 21.60% |
| 3503 | Trần Nhất Duyên | Level 2 | 112 | 59.82% | 4.46% | 64.29% | 4.0 | 0 | 4.55 | Giữ bậc | MP thiếu 1.54%; Lượt khách thiếu 96 |
| 2014 | Võ Văn Trí | Level 3 | 336 | 25.60% | 3.57% | 64.58% | 4.0 | 0 | 4.55 | Giữ bậc | MP thiếu 2.43% |
145 THT12 nhân sự1 lên1 chưa chốt
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 5249 | Tăng Gia Hoà | Level 2 | 323 | 19.50% | 6.50% | 65.02% | 4.015 | 0 | 5.00 | Lên bậc | Đã đủ điểm lên bậc |
| 11211 | Vũ Nguyễn Duy Khang | ST Level 1C | 30 | 13.33% | 0.00% | 6.67% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 10113 | Huỳnh Thanh Điền | Level 2 | 267 | 12.73% | 1.87% | 33.71% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 4.13%; Book thiếu 26.29% |
| 19503 | Lê Công Bằng | ST Level 1C | 244 | 3.69% | 1.23% | 27.46% | 3.99 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 2.77%; Book thiếu 12.54% |
| 12374 | Nguyễn Hoàng Duy | Level 2 | 253 | 20.95% | 0.79% | 42.29% | 4.0 | 0 | 3.95 | Giữ bậc | MP thiếu 5.21%; Book thiếu 17.71% |
| 12991 | Nguyễn Minh Khoa | Level 1 | 309 | 6.80% | 2.27% | 11.33% | 3.952 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 1.73%; Book thiếu 28.67% |
| 1486 | Nguyễn Tiến Đức | Level 1 | 266 | 11.28% | 0.75% | 13.91% | 3.935 | 0 | 3.50 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.01; MP thiếu 3.25%; Book thiếu 26.09% |
| 7568 | Nguyễn Tấn Khương | Level 2 | 55 | 16.36% | 0.00% | 29.09% | 3.909 | 0 | 3.50 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.09; MP thiếu 6.00%; Book thiếu 30.91%; Lượt khách thiếu 153 |
| 2650 | Nguyễn Văn Tú | Level 3 | 264 | 18.56% | 4.17% | 48.48% | 4.0 | 0 | 4.15 | Giữ bậc | MP thiếu 1.83%; Book thiếu 11.52% |
| 10581 | Trần Xuân Yên | Level 2 | 261 | 15.71% | 4.98% | 52.87% | 3.909 | 0 | 3.55 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.09; MP thiếu 1.02%; Book thiếu 7.13% |
| 14915 | Tăng Chí Tiếng | Level 1 | 215 | 9.77% | 1.40% | 10.70% | 4.0 | 0 | 3.35 | Giữ bậc | MP thiếu 2.60%; Book thiếu 29.30% |
| 17759 | Võ Hoàng Đệ | Level 1 | 272 | 5.15% | 0.74% | 26.84% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 3.26%; Book thiếu 13.16% |
708 LTT6 nhân sự1 chưa chốt
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 6049 | Đặng Phúc Vinh | Level 1 | 153 | 5.88% | 0.65% | 30.72% | Thiếu SCSC | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu SCSC |
| 20839 | Nguyễn Quang Huy | Level 1 | 54 | 5.56% | 0.00% | 22.22% | 3.794 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.16; MP thiếu 3.00%; Book thiếu 12.78%; Lượt khách thiếu 122 |
| 18836 | Nguyễn Thị Bé Mỹ | Level 1 | 173 | 8.67% | 1.73% | 4.05% | 4.0 | 0 | 3.35 | Giữ bậc | MP thiếu 1.27%; Book thiếu 30.95%; Lượt khách thiếu 3 |
| 14743 | Thái Thị Như Mai | Level 2 | 2 | 200.00% | 0.00% | 8700.00% | 4.004 | 0 | 4.55 | Giữ bậc | MP thiếu 5.00%; Lượt khách thiếu 206 |
| 19764 | Trương Huỳnh Trung Nghĩa | Level 1 | 234 | 8.12% | 1.71% | 8.55% | 4.0 | 0 | 3.35 | Giữ bậc | MP thiếu 1.29%; Book thiếu 26.45% |
| 9016 | Võ Tấn Vàng | Level 2 | 334 | 7.78% | 1.50% | 50.90% | 4.0 | 0 | 3.45 | Giữ bậc | MP thiếu 3.50%; Book thiếu 4.10% |
575 AC7 nhân sự
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 19625 | Cai Đặng Đăng Khoa | Level 1 | 290 | 7.59% | 2.41% | 24.48% | 3.87 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.08; MP thiếu 1.59%; Book thiếu 15.52% |
| 20970 | Lê Hữu Chí Tâm | Level 1 | 60 | 1.67% | 1.67% | 3.33% | 3.75 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.20; MP thiếu 2.33%; Book thiếu 36.67%; Lượt khách thiếu 116 |
| 20842 | Ngô Dương Toàn | Level 1 | 235 | 2.55% | 0.43% | 3.83% | 3.843 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.11; MP thiếu 3.57%; Book thiếu 36.17% |
| 6481 | Sỳ Trương Bình | Level 2 | 277 | 11.19% | 1.08% | 57.40% | 4.0 | 0 | 3.45 | Giữ bậc | MP thiếu 4.92%; Book thiếu 2.60% |
| 19021 | Trịnh Minh Phúc | Level 2 | 277 | 9.03% | 1.08% | 39.35% | 3.98 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.02; MP thiếu 4.92%; Book thiếu 20.65% |
| 4842 | Trịnh Cao Thắng | Level 1 | 210 | 7.62% | 1.43% | 15.24% | 3.737 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.21; MP thiếu 2.57%; Book thiếu 24.76% |
| 5507 | Đặng Minh Phúc | Level 1 | 192 | 5.21% | 1.04% | 5.73% | 3.97 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 2.96%; Book thiếu 34.27% |
730 TL1011 nhân sự
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | %UDN | %CR | %Khách Book | SCSC | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 19241 | Hoàng Quốc Đạt | Level 1 | 211 | 1.90% | 0.47% | 16.59% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 2.53%; Book thiếu 18.41% |
| 10508 | Huỳnh Văn Công | Level 1 | 268 | 5.22% | 0.00% | 22.01% | 3.629 | 0 | 2.90 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.32; MP thiếu 3.00%; Book thiếu 12.99% |
| 13481 | Hùynh Phúc Nguyên | Level 1 | 246 | 7.32% | 0.41% | 24.39% | 3.966 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 2.59%; Book thiếu 10.61% |
| 10538 | Lê Hoàng Tín | Level 2 | 47 | 4.26% | 0.00% | 27.66% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 5.00%; Book thiếu 27.34%; Lượt khách thiếu 161 |
| 21145 | Nguyễn Hồng Ân | Level 1 | 268 | 2.24% | 0.37% | 3.73% | 3.952 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 2.63%; Book thiếu 31.27% |
| 14196 | Nguyễn Như Tú | Level 1 | 13 | 0.00% | 0.00% | 184.62% | 3.954 | 0 | 3.65 | Giữ bậc | MP thiếu 3.00%; Lượt khách thiếu 163 |
| 1801 | Nguyễn Phạm Trường Duy | Level 1 | 10 | 20.00% | 10.00% | 120.00% | 4.0 | 0 | 5.00 | Giữ bậc | Lượt khách thiếu 166 |
| 18494 | Nguyễn Thái Điền | Level 1 | 237 | 5.06% | 1.27% | 8.02% | 4.0 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 1.73%; Book thiếu 26.98% |
| 3700 | Thái Ngoan | Level 3 | 289 | 6.92% | 1.38% | 62.63% | 4.042 | 0 | 3.65 | Giữ bậc | MP thiếu 3.62% |
| 7872 | Vòng Nguyệt Minh | Level 1 | 240 | 2.92% | 1.25% | 21.25% | 3.968 | 0 | 3.05 | Giữ bậc | MP thiếu 1.75%; Book thiếu 13.75% |
| 4651 | Đặng Nhựt Bằng | Level 2 | 247 | 12.15% | 0.81% | 21.86% | 3.966 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | SCSC thiếu 0.03; MP thiếu 4.19%; Book thiếu 33.14% |
Skinner - chi tiết biến động bậc
96 nhân sự · 0 lên 0 xuống 6 chưa chốt 90 giữ
id="page3" class="page">
Skinner - cơ chế xét bậc
96 nhân sự, tổng lượt khách 16.238, doanh thu Relax 2.372.991.435đ. Các dòng chưa đủ nguồn được giữ trạng thái Chưa chốt.
Nhóm 1: 927 HG, 145 THT
| STT | MP | FB | Doanh thu | ĐHL | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 4% | 0 | 60,000,000 | 2,600 | 200 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 6% | 0 | 65,000,000 | 3,000 | 220 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 8% | 0 | 70,000,000 | 3,200 | 240 | 2 FB/Tháng | |
Nhóm 2: 312 LVS, 575 AC, 99 TSN
| STT | MP | FB | Doanh thu | ĐHL | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 4% | 0 | 55,000,000 | 2,500 | 200 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 6% | 0 | 60,000,000 | 2,900 | 220 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 8% | 0 | 65,000,000 | 3,100 | 9 | 2 FB/Tháng | |
Nhóm 3: 708 LTT, 730 TL10, 190 HB, 08 CVL
| STT | MP | FB | Doanh thu | ĐHL | Lượt khách | Điều kiện xuống bậc | Điều kiện lên bậc |
|---|
| Level 1 | 4% | 0 | 50,000,000 | 2,400 | 200 | 4 FB/Tháng | Nếu có 1 FB thì không xét lên bậc |
| Level 2 | 6% | 0 | 55,000,000 | 2,800 | 220 | 3 FB/Tháng | |
| Level 3 | 8% | 0 | 60,000,000 | 3,000 | 240 | 2 FB/Tháng | |
Mức điểm đạt Skinner
| Mức điểm đạt | Xếp loại kinh doanh |
|---|
| >= 4.8 | Lên Bậc |
| >= 3.0 | Giữ Bậc |
| < 3.0 | Xuống Bậc |
| Nếu <3.0 nhưng Không FB | Giữ Bậc |
| Chỉ số | MP | FB | Doanh thu | ĐHL |
|---|
| Điểm | 5 | 5 | 5 | 4 |
| Trọng số | 40% | 20% | 20% | 20% |
| Tổng điểm mẫu | 4.8 |
99 TSN14 nhân sự1 chưa chốt
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 12945 | Trương Thị Ngọc Nhi ⚠️ trùng tên ở nhiều salon | Level 1 | 98 | 10.467.558đ | 1.02% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 7597 | Danh Thị Sa Ri | Level 2 | 301 | 42.841.182đ | 0.00% | 2064.0 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 6.00%; Relax thiếu 5.158.818đ; ĐHL thiếu 256.00 |
| 11696 | Lương Thanh Thảo | Level 1 | 159 | 6.074.262đ | 0.00% | 872.55 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 37.925.738đ; ĐHL thiếu 1.127.45; Lượt khách thiếu 1 |
| 20122 | Nguyễn Thuý Hằng | Level 1 | 66 | 9.836.998đ | 1.52% | 1356.75 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.48%; Relax thiếu 34.163.002đ; ĐHL thiếu 643.25; Lượt khách thiếu 94 |
| 19633 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | Level 1 | 33 | 4.421.000đ | 0.00% | 1446.3 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 39.579.000đ; ĐHL thiếu 553.70; Lượt khách thiếu 127 |
| 20865 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Level 1 | 257 | 33.017.288đ | 4.28% | 1626.6 | 0 | 4.00 | Giữ bậc | Relax thiếu 10.982.712đ; ĐHL thiếu 373.40 |
| 3137 | Phạm Hồng Nga | Level 1 | 225 | 28.971.665đ | 0.89% | 1324.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.11%; Relax thiếu 15.028.335đ; ĐHL thiếu 675.80 |
| 21318 | Phạm Kim Ngân | SK Level 1C | 9 | 479.667đ | 0.00% | 37.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 43.520.333đ; ĐHL thiếu 1.962.80; Lượt khách thiếu 151 |
| 20177 | Trần Huỳnh Hải Ngọc | Level 1 | 205 | 30.001.544đ | 0.00% | 1465.5 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 13.998.456đ; ĐHL thiếu 534.50 |
| 20866 | Trần Thị Kim Ngân | Level 1 | 296 | 38.966.479đ | 1.01% | 1931.85 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | MP thiếu 2.99%; Relax thiếu 5.033.521đ; ĐHL thiếu 68.15 |
| 15747 | Trần Thị Quỳnh Như | Level 1 | 217 | 36.455.272đ | 0.92% | 1572.3 | 0 | 2.80 | Giữ bậc | MP thiếu 3.08%; Relax thiếu 7.544.728đ; ĐHL thiếu 427.70 |
| 17526 | Trịnh Nguyễn Tường Vy | Level 1 | 283 | 37.713.067đ | 0.35% | 1388.7 | 0 | 2.80 | Giữ bậc | MP thiếu 3.65%; Relax thiếu 6.286.933đ; ĐHL thiếu 611.30 |
| 20846 | Võ Thị Tuyết Nhi | Level 1 | 49 | 4.809.097đ | 0.00% | 1302.9 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 39.190.903đ; ĐHL thiếu 697.10; Lượt khách thiếu 111 |
| 6117 | Đặng Thị Kim Phụng | Level 1 | 26 | 2.774.230đ | 0.00% | 153.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 41.225.770đ; ĐHL thiếu 1.847.00; Lượt khách thiếu 134 |
8 CVL8 nhân sự
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 17276 | Lê Dương Lam Vy | Level 1 | 224 | 30.729.353đ | 0.89% | 1430.85 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.11%; Relax thiếu 9.270.647đ; ĐHL thiếu 489.15 |
| 21007 | Lê Đông Nghi | Level 1 | 257 | 24.067.731đ | 0.00% | 1085.55 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 15.932.269đ; ĐHL thiếu 834.45 |
| 20765 | Nguyễn Thị Cẩm Hằng | Level 1 | 230 | 32.092.912đ | 1.74% | 1223.1 | 0 | 2.80 | Giữ bậc | MP thiếu 2.26%; Relax thiếu 7.907.088đ; ĐHL thiếu 696.90 |
| 19198 | Nguyễn Thị Hà Thanh | Level 1 | 151 | 31.190.728đ | 0.66% | 1224.15 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.34%; Relax thiếu 8.809.272đ; ĐHL thiếu 695.85; Lượt khách thiếu 9 |
| 20800 | Nguyễn Thị Mỹ Tiên | Level 1 | 266 | 38.600.781đ | 1.88% | 1605.3 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | MP thiếu 2.12%; Relax thiếu 1.399.219đ; ĐHL thiếu 314.70 |
| 19511 | Phạm Thị Hồng Duyên | Level 1 | 187 | 31.426.624đ | 1.60% | 1393.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.40%; Relax thiếu 8.573.376đ; ĐHL thiếu 526.80 |
| 11224 | Trần Thị Hà Trang | Level 2 | 189 | 28.817.569đ | 3.70% | 1458.45 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.30%; Relax thiếu 15.182.431đ; ĐHL thiếu 781.55 |
| 2281 | Võ Thị Thanh Hà CTV | Level 1 | 222 | 26.832.014đ | 0.00% | 997.35 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 13.167.986đ; ĐHL thiếu 922.65 |
312 LVS12 nhân sự1 chưa chốt
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 20536 | Ngọc Nhạn.kn | Level 1 | 20 | 1.114.000đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 18612 | Huỳnh Thị Anh Thư | Level 1 | 39 | 3.038.667đ | 2.56% | 151.5 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.44%; Relax thiếu 40.961.333đ; ĐHL thiếu 1.848.50; Lượt khách thiếu 121 |
| 20856 | Lương Thị Thảo Nhi | Level 1 | 249 | 48.125.694đ | 0.80% | 1827.0 | 0 | 3.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.20%; ĐHL thiếu 173.00 |
| 5018 | Nguyễn Thị Diễm CTV | Level 2 | 246 | 32.620.915đ | 3.25% | 1520.55 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.75%; Relax thiếu 15.379.085đ; ĐHL thiếu 799.45 |
| 19760 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | Level 1 | 195 | 38.318.420đ | 1.03% | 1532.55 | 0 | 2.80 | Giữ bậc | MP thiếu 2.97%; Relax thiếu 5.681.580đ; ĐHL thiếu 467.45 |
| 20801 | Nguyễn Thị Như Ý | Level 1 | 12 | 1.532.000đ | 0.00% | 1639.65 | 0 | 2.80 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 42.468.000đ; ĐHL thiếu 360.35; Lượt khách thiếu 148 |
| 20130 | Nguyễn Thị Phú Tài | Level 1 | 265 | 40.312.620đ | 0.38% | 1694.55 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | MP thiếu 3.62%; Relax thiếu 3.687.380đ; ĐHL thiếu 305.45 |
| 20573 | Nguyễn Đặng Khánh Băng | Level 1 | 250 | 37.454.255đ | 1.20% | 1636.8 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 2.80%; Relax thiếu 6.545.745đ; ĐHL thiếu 363.20 |
| 18966 | Ngô Thị Chí Hương | Level 1 | 118 | 11.495.500đ | 0.00% | 600.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 32.504.500đ; ĐHL thiếu 1.400.00; Lượt khách thiếu 42 |
| 14164 | Trần Thị Mỹ Lan | Level 1 | 259 | 38.653.035đ | 0.39% | 1770.3 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 3.61%; Relax thiếu 5.346.965đ; ĐHL thiếu 229.70 |
| 19854 | Đinh Nguyễn Mai Uyên | Level 1 | 228 | 37.201.291đ | 0.88% | 1535.25 | 0 | 2.80 | Giữ bậc | MP thiếu 3.12%; Relax thiếu 6.798.709đ; ĐHL thiếu 464.75 |
| 20487 | Đặng Thị Mỹ Nhân | Level 1 | 234 | 39.282.215đ | 1.71% | 1644.6 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 2.29%; Relax thiếu 4.717.785đ; ĐHL thiếu 355.40 |
190 HB8 nhân sự1 chưa chốt
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 21132 | Đỗ Thị Mỹ Hạnh ⚠️ trùng tên ở nhiều salon | SK Level 1C | 19 | 1.225.615đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 20762 | Lê Huỳnh Diệu My | Level 1 | 323 | 34.512.270đ | 0.31% | 1464.15 | 0 | 2.80 | Giữ bậc | MP thiếu 3.69%; Relax thiếu 5.487.730đ; ĐHL thiếu 455.85 |
| 19343 | Lê Thị Tuyết Hoa | Level 1 | 194 | 33.244.696đ | 0.00% | 1561.2 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 6.755.304đ; ĐHL thiếu 358.80 |
| 21125 | Lê Triệu Vy | Level 1 | 165 | 20.678.833đ | 0.61% | 1181.4 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.39%; Relax thiếu 19.321.167đ; ĐHL thiếu 738.60 |
| 13583 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Level 1 | 176 | 23.424.292đ | 0.00% | 1313.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 16.575.708đ; ĐHL thiếu 606.30 |
| 10779 | Nguyễn Thị Kim Ngân | Level 1 | 115 | 12.304.349đ | 0.00% | 702.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 27.695.651đ; ĐHL thiếu 1.218.00; Lượt khách thiếu 45 |
| 21262 | Trần Phước Thiện | Level 1 | 16 | 2.005.508đ | 0.00% | 809.85 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 37.994.492đ; ĐHL thiếu 1.110.15; Lượt khách thiếu 144 |
| 7304 | Từ Thị Mỹ Ánh | Level 2 | 225 | 41.128.905đ | 0.44% | 1876.5 | 0 | 3.20 | Giữ bậc | MP thiếu 5.56%; Relax thiếu 2.871.095đ; ĐHL thiếu 363.50 |
927 HG14 nhân sự
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 19735 | Cao Thị Kim Chi | Level 1 | 257 | 47.474.453đ | 3.11% | 2116.5 | 0 | 3.60 | Giữ bậc | MP thiếu 0.89%; Relax thiếu 525.547đ |
| 21007 | Lê Đông Nghi | Level 1 | 16 | 1.402.400đ | 0.00% | 1085.55 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 46.597.600đ; ĐHL thiếu 994.45; Lượt khách thiếu 144 |
| 20143 | Nguyễn Hoàng Triệu Vy | Level 1 | 248 | 44.303.721đ | 0.81% | 1962.3 | 0 | 3.40 | Giữ bậc | MP thiếu 3.19%; Relax thiếu 3.696.279đ; ĐHL thiếu 117.70 |
| 21272 | Nguyễn Lê Phương Nguyên | Level 1 | 110 | 14.313.937đ | 0.00% | 573.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 33.686.063đ; ĐHL thiếu 1.507.00; Lượt khách thiếu 50 |
| 9341 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | Level 1 | 223 | 39.921.701đ | 2.24% | 1664.1 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 1.76%; Relax thiếu 8.078.299đ; ĐHL thiếu 415.90 |
| 20878 | Ngô Thuỳ Phương | Level 1 | 229 | 37.617.955đ | 1.75% | 1612.95 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.25%; Relax thiếu 10.382.045đ; ĐHL thiếu 467.05 |
| 19933 | Ngô Thị Ngọc Ánh | Level 1 | 212 | 37.241.788đ | 1.42% | 1663.5 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.58%; Relax thiếu 10.758.212đ; ĐHL thiếu 416.50 |
| 942 | PHÙ THỊ HOÀNG UYÊN | Level 2 | 263 | 50.743.743đ | 6.08% | 2254.2 | 0 | 4.60 | Giữ bậc | Relax thiếu 1.256.257đ; ĐHL thiếu 145.80 |
| 11055 | Thạch Thị Chanh Đa | Level 1 | 36 | 5.990.459đ | 0.00% | 1494.9 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 42.009.541đ; ĐHL thiếu 585.10; Lượt khách thiếu 124 |
| 20106 | Trương Huỳnh Nhi | Level 1 | 249 | 43.801.163đ | 3.21% | 1952.4 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 0.79%; Relax thiếu 4.198.837đ; ĐHL thiếu 127.60 |
| 21262 | Trần Phước Thiện | Level 1 | 152 | 16.894.966đ | 0.00% | 809.85 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 31.105.034đ; ĐHL thiếu 1.270.15; Lượt khách thiếu 8 |
| 20140 | nhi.ski | Level 3 | 33 | 5.944.382đ | 0.00% | 228.9 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 8.00%; Relax thiếu 50.055.618đ; ĐHL thiếu 2.331.10; Lượt khách thiếu 159 |
| 15626 | skntrinhhg | Level 1 | 29 | 1.888.825đ | 0.00% | 126.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 46.111.175đ; ĐHL thiếu 1.954.00; Lượt khách thiếu 131 |
| 5866 | Đỗ Thị Linh | Level 1 | 98 | 21.888.958đ | 9.18% | 895.35 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | Relax thiếu 26.111.042đ; ĐHL thiếu 1.184.65; Lượt khách thiếu 62 |
145 THT13 nhân sự
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 12779 | Huỳnh Thị Kim My | Level 1 | 176 | 25.970.887đ | 2.84% | 1317.15 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.16%; Relax thiếu 22.029.113đ; ĐHL thiếu 762.85 |
| 21279 | Huỳnh Thị Ngọc Mai | SK Level 1B | 76 | 3.754.250đ | 0.00% | 267.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 44.245.750đ; ĐHL thiếu 1.813.00; Lượt khách thiếu 84 |
| 12821 | Lưu Thị Thuý Duy | Level 1 | 225 | 24.764.850đ | 0.44% | 1255.2 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.56%; Relax thiếu 23.235.150đ; ĐHL thiếu 824.80 |
| 13502 | Nguyễn Lê Diệp Linh | Level 1 | 225 | 25.198.627đ | 0.44% | 1491.6 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.56%; Relax thiếu 22.801.373đ; ĐHL thiếu 588.40 |
| 858 | Nguyễn Thị Mỹ Hường | Level 1 | 210 | 27.448.112đ | 0.48% | 1426.8 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.52%; Relax thiếu 20.551.888đ; ĐHL thiếu 653.20 |
| 20801 | Nguyễn Thị Như Ý | Level 1 | 239 | 27.948.771đ | 1.26% | 1639.65 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.74%; Relax thiếu 20.051.229đ; ĐHL thiếu 440.35 |
| 20040 | Nguyễn Thị Yến Vy | SK Level 1A | 257 | 35.795.433đ | 4.67% | 1740.45 | 0 | 4.00 | Giữ bậc | Relax thiếu 12.204.567đ; ĐHL thiếu 339.55 |
| 7193 | Thạch Thi Sa RemCTV | Level 1 | 222 | 32.212.885đ | 4.05% | 1492.5 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | Relax thiếu 15.787.115đ; ĐHL thiếu 587.50 |
| 9601 | Trang Thị Hồng An | Level 3 | 282 | 57.259.810đ | 5.32% | 2342.85 | 0 | 3.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.68%; ĐHL thiếu 217.15 |
| 18104 | Trương Thị Kim Tuyền | Level 1 | 232 | 36.619.051đ | 2.59% | 1706.85 | 0 | 2.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.41%; Relax thiếu 11.380.949đ; ĐHL thiếu 373.15 |
| 12059 | Trần Huỳnh Hồng Nhung | Level 1 | 4 | 356.000đ | 0.00% | 29.1 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 47.644.000đ; ĐHL thiếu 2.050.90; Lượt khách thiếu 156 |
| 20757 | Võ Lê Hà Phương | Level 1 | 182 | 23.922.322đ | 1.10% | 1292.1 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.90%; Relax thiếu 24.077.678đ; ĐHL thiếu 787.90 |
| 19780 | Đoàn Thị Kim Anh | Level 1 | 251 | 37.793.855đ | 2.39% | 1849.8 | 0 | 2.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.61%; Relax thiếu 10.206.145đ; ĐHL thiếu 230.20 |
708 LTT8 nhân sự1 chưa chốt
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 12945 | Trương Thị Ngọc Nhi ⚠️ trùng tên ở nhiều salon | Level 1 | 48 | 6.409.143đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 16459 | Nguyễn Hải My | Level 1 | 225 | 26.785.520đ | 0.00% | 1361.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 13.214.480đ; ĐHL thiếu 558.30 |
| 20122 | Nguyễn Thuý Hằng | Level 1 | 144 | 19.991.587đ | 0.69% | 1356.75 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.31%; Relax thiếu 20.008.413đ; ĐHL thiếu 563.25; Lượt khách thiếu 16 |
| 19633 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | Level 1 | 197 | 31.159.577đ | 0.51% | 1446.3 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.49%; Relax thiếu 8.840.423đ; ĐHL thiếu 473.70 |
| 20865 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Level 1 | 8 | 1.182.833đ | 0.00% | 1626.6 | 0 | 2.80 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 38.817.167đ; ĐHL thiếu 293.40; Lượt khách thiếu 152 |
| 20177 | Trần Huỳnh Hải Ngọc | Level 1 | 7 | 1.190.000đ | 0.00% | 1465.5 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 38.810.000đ; ĐHL thiếu 454.50; Lượt khách thiếu 153 |
| 15747 | Trần Thị Quỳnh Như | Level 1 | 7 | 1.619.000đ | 14.29% | 1572.3 | 0 | 4.00 | Giữ bậc | Relax thiếu 38.381.000đ; ĐHL thiếu 347.70; Lượt khách thiếu 153 |
| 20846 | Võ Thị Tuyết Nhi | Level 1 | 163 | 23.105.544đ | 0.00% | 1302.9 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 16.894.456đ; ĐHL thiếu 617.10 |
575 AC7 nhân sự
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 13775 | Nguyễn Lê Huyền Trân | Level 1 | 343 | 49.032.306đ | 0.00% | 1805.25 | 0 | 3.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; ĐHL thiếu 194.75 |
| 7250 | Nguyễn Thị Hương | Level 1 | 184 | 38.314.839đ | 1.63% | 1717.8 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 2.37%; Relax thiếu 5.685.161đ; ĐHL thiếu 282.20 |
| 14732 | Nguyễn Thị Thái Vi | Level 1 | 271 | 51.472.944đ | 2.95% | 2292.15 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.05% |
| 20558 | Trần Lê Yến My | Level 1 | 291 | 53.603.766đ | 2.41% | 2308.95 | 0 | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.59% |
| 21269 | Trần Thị Huỳnh Hoa | Level 1 | 158 | 15.010.537đ | 0.00% | 612.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 28.989.463đ; ĐHL thiếu 1.388.00; Lượt khách thiếu 2 |
| 19753 | Viên Yến Vy | Level 1 | 203 | 33.972.251đ | 2.96% | 1553.25 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 1.04%; Relax thiếu 10.027.749đ; ĐHL thiếu 446.75 |
| 18934 | dieu.knsup | Level 1 | 94 | 16.397.775đ | 0.00% | 659.1 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 27.602.225đ; ĐHL thiếu 1.340.90; Lượt khách thiếu 66 |
730 TL1012 nhân sự2 chưa chốt
| ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách | Doanh thu Relax | %CR | ĐHL | FB | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| 18642 | Nguyễn Huỳnh Kim Ngân | Level 1 | 48 | 4.955.729đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 21132 | Đỗ Thị Mỹ Hạnh ⚠️ trùng tên ở nhiều salon | SK Level 1C | 97 | 8.433.300đ | 0.00% | Thiếu ĐHL | 0 | - | Chưa chốt | Thiếu ĐHL |
| 19677 | Hồ Thị Trúc Hà | Level 1 | 177 | 21.990.567đ | 0.00% | 1151.85 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 18.009.433đ; ĐHL thiếu 768.15 |
| 9244 | Lê Thị Hồng Ngân | Level 2 | 210 | 31.722.717đ | 0.00% | 1714.05 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 6.00%; Relax thiếu 12.277.283đ; ĐHL thiếu 525.95 |
| 20964 | Nguyễn Huỳnh Nhã Trúc | Level 1 | 200 | 32.704.897đ | 0.00% | 1662.3 | 0 | 3.00 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 7.295.103đ; ĐHL thiếu 257.70 |
| 13864 | Phan Thị My | Level 1 | 155 | 17.981.250đ | 0.00% | 1061.7 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 22.018.750đ; ĐHL thiếu 858.30; Lượt khách thiếu 5 |
| 10119 | Quách Tuyết Trang | Level 2 | 371 | 52.661.079đ | 0.27% | 1797.6 | 0 | 3.40 | Giữ bậc | MP thiếu 5.73%; ĐHL thiếu 442.40 |
| 11055 | Thạch Thị Chanh Đa | Level 1 | 166 | 20.908.874đ | 1.20% | 1494.9 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 2.80%; Relax thiếu 19.091.126đ; ĐHL thiếu 425.10 |
| 18942 | Võ Thị Mỹ Ân | Level 1 | 186 | 25.398.519đ | 0.54% | 1371.0 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 3.46%; Relax thiếu 14.601.481đ; ĐHL thiếu 549.00 |
| 21011 | ha.sk | Level 1 | 13 | 2.567.094đ | 0.00% | 90.6 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 37.432.906đ; ĐHL thiếu 1.829.40; Lượt khách thiếu 147 |
| 21278 | Đỗ Thị Hồng Phúc | Level 1 | 130 | 14.350.605đ | 0.00% | 564.45 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 25.649.395đ; ĐHL thiếu 1.355.55; Lượt khách thiếu 30 |
| 19433 | Đỗ Thị Kim Thi | Level 1 | 108 | 13.335.777đ | 0.00% | 816.15 | 0 | 2.60 | Giữ bậc | MP thiếu 4.00%; Relax thiếu 26.664.223đ; ĐHL thiếu 1.103.85; Lượt khách thiếu 52 |
Sup - chi tiết biến động bậc
22 nhân sự · 0 lên 5 xuống 0 chưa chốt 17 giữ
id="page4" class="page">
Sup - cơ chế xét bậc
22 nhân sự, tổng lượt khách 17.866, doanh thu Relax 2.350.598.635đ, DT SP 92.503.460đ. Các dòng chưa đủ nguồn được giữ trạng thái Chưa chốt.
SUP - chỉ số xét bậc
| Đối tượng | Chỉ số xét | Level 1 | Level 2 |
|---|
| Sup | Relax | 120,000 | 135,000 |
| Sup | MP | 2.0% | 2.5% |
| Sup | Lượt khách | Theo KPI Salon | Theo KPI Salon |
| Sup | Chất lượng dịch vụ thực tế | Theo KPI Salon | Theo KPI Salon |
| Mức điểm đạt | Xếp loại hiệu quả kinh doanh |
|---|
| >= 4.5 | Lên Bậc |
| >= 3.2 | Giữ Bậc |
| < 3.2 | Xuống Bậc |
| Điểm mẫu | Relax | MP | Lượt khách | Chất lượng DV |
|---|
| Điểm | 5 | 5 | 3 | 4 |
| Trọng số | 40% | 20% | 20% | 20% |
| Tổng điểm mẫu | 4.4 |
Level 1 - thang điểm Sup
| Chỉ số | 5đ | 4đ | 3đ | 2đ |
|---|
| Relax | >=120.000 | >=115.000 | >=110.000 | <110000 |
| MP | >=2% | >=1.8% | >=1.5 | <1.5 |
| Lượt khách | >100% | >=92% | >=85% | <85% |
| Chất lượng dịch vụ thực tế | <=0.25% | <=0.45% | <=0.55% | >0.55% |
Level 2 - thang điểm Sup
| Chỉ số | 5đ | 4đ | 3đ | 2đ |
|---|
| Relax | >=135.000 | >=125.000 | >=115.000 | <110000 |
| MP | >=2.5% | >=2.2% | >=1.8% | <1.8% |
| Lượt khách | >100% | >=92% | >=85% | <85% |
| Chất lượng dịch vụ thực tế | <=0.25% | <=0.45% | <=0.55% | >0.55% |
KPI khách, khách thực đạt và chất lượng dịch vụ theo salon
Nguồn Sup: sheet HRlxsA · lấy cột Lượt khách thực đạt và Chất lượng dịch vụ thực tế, áp cùng một số cho toàn bộ Sup của salon.
| Salon | KPI khách T6 | Lượt khách thực đạt | Chất lượng dịch vụ thực tế |
|---|
| 99 TSN | 3.189 | 2.404 | 0.43% |
| 8 CVL | 2.578 | 1.929 | 0.37% |
| 312 LVS | 3.400 | 2.392 | 0.39% |
| 190 HB | 1.834 | 1.296 | 0.32% |
| 927 HG | 3.451 | 2.391 | 0.00% |
| 145 THT | 4.000 | 2.828 | 0.30% |
| 708 LTT | 1.263 | 943 | 0.44% |
| 575 AC | 2.416 | 1.626 | 0.70% |
| 730 TL10 | 2.655 | 2.057 | 0.30% |
99 TSN4 nhân sự2 xuống
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng dịch vụ thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 21034 | Lê Phan Hoàng Phúc | Level 1 | 2.404 | 108.719đ | 0.43% | 2.80 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 11.281đ; MP thiếu 1.69%; Lượt khách thiếu 147; Chất lượng dịch vụ vượt 0.18% |
| Sup DV | 20352 | sup.kn8 | Level 1 | 2.404 | 0đ | 0.43% | 2.80 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 120.000đ; MP thiếu 2.00%; Lượt khách thiếu 147; Chất lượng dịch vụ vượt 0.18% |
| Sup DV | 5368 | Mai Ngọc Thắng | Level 1 | 2.404 | 111.139đ | 0.43% | 3.20 | Giữ bậc | Relax/AOV thiếu 8.861đ; MP thiếu 1.34%; Lượt khách thiếu 147; Chất lượng dịch vụ vượt 0.18% |
| Sup DV | 20465 | Phan Thị Thanh Ngọc (Sup) | Level 2 | 2.404 | 120.401đ | 0.43% | 3.20 | Giữ bậc | Relax/AOV thiếu 14.599đ; MP thiếu 1.13%; Lượt khách thiếu 147; Chất lượng dịch vụ vượt 0.18% |
8 CVL2 nhân sự
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng dịch vụ thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 16225 | Dương Minh Thư | Level 1 | 1.929 | 112.019đ | 0.37% | 3.20 | Giữ bậc | Relax/AOV thiếu 7.981đ; MP thiếu 1.30%; Lượt khách thiếu 133; Chất lượng dịch vụ vượt 0.12% |
| Sup DV | 20794 | Trịnh Lý Bình | Level 1 | 1.929 | 118.936đ | 0.37% | 3.60 | Giữ bậc | Relax/AOV thiếu 1.064đ; MP thiếu 1.09%; Lượt khách thiếu 133; Chất lượng dịch vụ vượt 0.12% |
312 LVS3 nhân sự1 xuống
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng dịch vụ thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 18259 | Nguyễn Thị Diểm My | Level 1 | 2.392 | 114.459đ | 0.39% | 3.00 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 5.541đ; MP thiếu 1.40%; Lượt khách thiếu 328; Chất lượng dịch vụ vượt 0.14% |
| Sup DV | 7685 | Huỳnh Thị Anh Thư | Level 2 | 2.392 | 132.296đ | 0.39% | 3.40 | Giữ bậc | Relax/AOV thiếu 2.704đ; MP thiếu 1.89%; Lượt khách thiếu 328; Chất lượng dịch vụ vượt 0.14% |
| Sup DV | 19791 | Nguyễn Ngọc Nhạn | Level 1 | 2.392 | 124.353đ | 0.39% | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.48%; Lượt khách thiếu 328; Chất lượng dịch vụ vượt 0.14% |
190 HB3 nhân sự1 xuống
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng dịch vụ thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 16393 | supdodat | Level 1 | 1.296 | 99.725đ | 0.32% | 2.60 | Xuống bậc | Relax/AOV thiếu 20.275đ; MP thiếu 2.00%; Lượt khách thiếu 171; Chất lượng dịch vụ vượt 0.07% |
| Sup DV | 21034 | Lê Phan Hoàng Phúc | Level 1 | 1.296 | 151.880đ | 0.32% | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 2.00%; Lượt khách thiếu 171; Chất lượng dịch vụ vượt 0.07% |
| Sup DV | 18963 | Nguyễn Thị Kim Ngân | Level 1 | 1.296 | 116.858đ | 0.32% | 3.40 | Giữ bậc | Relax/AOV thiếu 3.142đ; MP thiếu 1.45%; Lượt khách thiếu 171; Chất lượng dịch vụ vượt 0.07% |
927 HG2 nhân sự
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng dịch vụ thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 2488 | Kim Thị Mỹ Trinh | Level 2 | 2.391 | 139.631đ | 0.00% | 4.00 | Giữ bậc | MP thiếu 1.70%; Lượt khách thiếu 370 |
| Sup DV | 7422 | Nguyễn Hữu Minh | Level 2 | 2.391 | 149.466đ | 0.00% | 4.00 | Giữ bậc | MP thiếu 1.51%; Lượt khách thiếu 370 |
145 THT3 nhân sự
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng dịch vụ thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 9405 | Nguyễn Thị Hồng Ngân | Level 2 | 2.828 | 143.107đ | 0.30% | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.34%; Lượt khách thiếu 372; Chất lượng dịch vụ vượt 0.05% |
| Sup DV | 17594 | Nguyễn Văn Sơn NQ | Level 1 | 2.828 | 133.177đ | 0.30% | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.04%; Lượt khách thiếu 372; Chất lượng dịch vụ vượt 0.05% |
| Sup DV | 11851 | Quách Thị Ngọc My | Level 1 | 2.828 | 129.620đ | 0.30% | 3.80 | Giữ bậc | MP thiếu 1.53%; Lượt khách thiếu 372; Chất lượng dịch vụ vượt 0.05% |
708 LTT1 nhân sự
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng dịch vụ thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 14199 | Nguyễn Thị Kiều Ngân | Level 1 | 943 | 122.227đ | 0.44% | 4.00 | Giữ bậc | MP thiếu 1.29%; Lượt khách thiếu 67; Chất lượng dịch vụ vượt 0.19% |
575 AC2 nhân sự1 xuống
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng dịch vụ thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 11960 | Lê Thị Huỳnh Mơ | Level 2 | 1.626 | 149.797đ | 0.70% | 3.20 | Xuống bậc | MP thiếu 1.96%; Lượt khách thiếu 307; Chất lượng dịch vụ vượt 0.45% |
| Sup DV | 14661 | Nguyễn Thị Thanh Diệu | Level 2 | 1.626 | 126.722đ | 0.70% | 3.40 | Giữ bậc | Relax/AOV thiếu 8.278đ; Lượt khách thiếu 307; Chất lượng dịch vụ vượt 0.45% |
730 TL102 nhân sự
| Bộ phận | ID | Tên nhân sự | Level | Lượt khách thực đạt | Relax/AOV thực đạt | Chất lượng dịch vụ thực tế | Điểm | Kết luận | Còn thiếu để lên bậc |
|---|
| Sup DV | 13165 | Nguyễn Ngọc Hân | Level 1 | 2.057 | 117.733đ | 0.30% | 3.60 | Giữ bậc | Relax/AOV thiếu 2.267đ; MP thiếu 1.67%; Lượt khách thiếu 67; Chất lượng dịch vụ vượt 0.05% |
| Sup DV | 8899 | Trịnh Thị Thu Hà | Level 1 | 2.057 | 111.264đ | 0.30% | 3.20 | Giữ bậc | Relax/AOV thiếu 8.736đ; MP thiếu 1.33%; Lượt khách thiếu 67; Chất lượng dịch vụ vượt 0.05% |