Biến Động Bậc - Vùng Thanh Sang

Kỳ cập nhật 01/06/2026-27/06/2026 · cập nhật 2026-06-27 17:41:55
Xem chi tiết từng nhân sự theo tab Stylist/Skinner/Sup bên trên. Xem điều kiện/ngưỡng xét bậc từng salon tại báo cáo gốc.
Lên bậc

Tăng Gia Hoà (145 THT)

Xuống bậc

Lê Phan Hoàng Phúc (99 TSN), sup.kn8 (99 TSN), Nguyễn Thị Diểm My (312 LVS), supdodat (190 HB), Lê Thị Huỳnh Mơ (575 AC)

Tổng quan theo bộ phận

Bộ phậnNhân sựLên bậcGiữ bậcXuống bậcChưa chốt
Stylist8417904
Skinner9609006
Sup2201750
Lưu ý: 2 tên xuất hiện ở nhiều salon khác nhau trong các tab Stylist/Skinner/Sup (đánh dấu ⚠️) — nên kiểm tra lại có bị gán nhầm salon hoặc trùng dữ liệu không.

Stylist - chi tiết biến động bậc

84 nhân sự · 1 lên 0 xuống 4 chưa chốt 79 giữ

Cơ chế xét bậc Stylist

id="page2" class="page">

Stylist - cơ chế xét bậc

84 nhân sự, tổng lượt khách 17.435, BOOK 33.25%. Các dòng chưa đủ nguồn được giữ trạng thái Chưa chốt.
Nhóm 1: 145 THT, 575 AC, 927 HG, 99 TSN, 312 LVS
STTSCSCUNDMPSố lượng FB%Khách BookRatingLượt kháchĐiều kiện xuống bậcĐiều kiện lên bậc
Level 13.9512%4%040%52204 FB/ThángNếu có 1 FB thì không xét lên bậc
Level 2418%6%060%52603 FB/Tháng
Level 3418%6%060%52602 FB/Tháng
Nhóm 2: 190 HB, 730 TL10, 708 LTT
STTSCSCUNDMPSố lượng FB%Khách BookRatingLượt kháchĐiều kiện xuống bậcĐiều kiện lên bậc
Level 13.9510%3%035%52204 FB/ThángNếu có 1 FB thì không xét lên bậc
Level 2415%5%055%52603 FB/Tháng
Level 3415%5%055%52602 FB/Tháng
99 TSN11 nhân sự
IDTên nhân sựLevelLượt khách%UDN%CR%Khách BookSCSCFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
20967Dương Quốc KhánhLevel 126518.49%0.38%10.57%3.94403.80Giữ bậcSCSC thiếu 0.01; MP thiếu 3.62%; Book thiếu 29.43%
947Lê Sỹ SơnLevel 339210.71%3.06%71.43%4.003.65Giữ bậcMP thiếu 2.94%
20988Nguyễn Chánh TínLevel 121026.19%3.33%7.14%4.004.10Giữ bậcMP thiếu 0.67%; Book thiếu 32.86%
1801Nguyễn Phạm Trường DuyLevel 119413.40%3.09%6.19%4.003.95Giữ bậcMP thiếu 0.91%; Book thiếu 33.81%
20839Nguyễn Quang HuyLevel 11385.80%1.45%8.70%3.79402.90Giữ bậcSCSC thiếu 0.16; MP thiếu 2.55%; Book thiếu 31.30%; Lượt khách thiếu 38
18836Nguyễn Thị Bé MỹLevel 1446.82%2.27%15.91%4.003.05Giữ bậcMP thiếu 1.73%; Book thiếu 24.09%; Lượt khách thiếu 132
1870Phạm Văn TânLevel 22348.97%1.28%61.97%4.003.65Giữ bậcMP thiếu 4.72%
11784Trần Quốc Hoài Nam NQLevel 1969.38%6.25%2.08%4.003.50Giữ bậcBook thiếu 37.92%; Lượt khách thiếu 80
19813Võ Kế Quốc HưngLevel 122210.81%2.70%33.78%4.05903.85Giữ bậcMP thiếu 1.30%; Book thiếu 6.22%
4780Đào Mạnh ĐạtLevel 332013.75%5.00%67.50%4.003.80Giữ bậcMP thiếu 1.00%
7460Đồng Minh QuangLevel 225515.69%5.10%46.67%3.92203.35Giữ bậcSCSC thiếu 0.08; MP thiếu 0.90%; Book thiếu 13.33%
8 CVL9 nhân sự
IDTên nhân sựLevelLượt khách%UDN%CR%Khách BookSCSCFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
817Lê Châu TuấnLevel 315222.37%0.66%72.37%3.91704.40Giữ bậcSCSC thiếu 0.08; MP thiếu 5.34%; Lượt khách thiếu 56
10575Nguyễn Hải LongLevel 234114.96%1.47%46.92%3.94103.20Giữ bậcSCSC thiếu 0.06; MP thiếu 4.53%; Book thiếu 13.08%
14196Nguyễn Như TúLevel 12178.76%1.84%11.06%3.95403.05Giữ bậcMP thiếu 2.16%; Book thiếu 28.94%
1744Nguyễn Thanh PhongLevel 12778.30%0.36%19.86%3.97803.05Giữ bậcMP thiếu 3.64%; Book thiếu 20.14%
2312Nguyễn Thành NamLevel 235914.21%0.00%64.90%3.88603.50Giữ bậcSCSC thiếu 0.11; MP thiếu 6.00%
18836Nguyễn Thị Bé MỹLevel 130.00%0.00%233.33%4.003.65Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Lượt khách thiếu 173
2530Nguyễn Đông HuyLevel 124713.77%2.02%29.96%3.98903.95Giữ bậcMP thiếu 1.98%; Book thiếu 10.04%
20515Ngô Nguyễn Trung HiếuLevel 12585.81%0.00%6.20%3.93802.90Giữ bậcSCSC thiếu 0.01; MP thiếu 4.00%; Book thiếu 33.80%
21289Phan Vinh QuangLevel 1984.08%0.00%0.00%4.05603.05Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Book thiếu 40.00%; Lượt khách thiếu 78
312 LVS12 nhân sự2 chưa chốt
IDTên nhân sựLevelLượt khách%UDN%CR%Khách BookSCSCFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
21322Huỳnh Thị Thuỳ DungLevel 1140.00%0.00%7.14%Thiếu SCSC0-Chưa chốtThiếu SCSC
3935Nguyễn Thế Quang Vinh CTVLevel CTV ST40.00%0.00%0.00%Thiếu SCSC0-Chưa chốtThiếu SCSC
19503Lê Công BằngST Level 1C30.00%0.00%2233.33%3.9903.65Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Lượt khách thiếu 173
14274Lương Ngọc CườngLevel 12936.48%0.34%19.80%3.98803.05Giữ bậcMP thiếu 3.66%; Book thiếu 20.20%
2654Nguyễn Bảo QuốcLevel 33009.00%1.33%50.00%4.003.25Giữ bậcMP thiếu 4.67%; Book thiếu 10.00%
12107Nguyễn Hoàng ThảoLevel 13207.81%0.94%27.50%4.01303.05Giữ bậcMP thiếu 3.06%; Book thiếu 12.50%
5032Nguyễn Hửu ÂnLevel 11837.65%3.28%32.79%4.003.40Giữ bậcMP thiếu 0.72%; Book thiếu 7.21%
12887Nguyễn Quang ThànhLevel 227615.94%6.52%68.84%4.004.40Giữ bậcĐã đủ điều kiện lên bậc
11789Phan Văn ĐôLevel 21438.39%0.00%38.46%3.81802.90Giữ bậcSCSC thiếu 0.18; MP thiếu 6.00%; Book thiếu 21.54%; Lượt khách thiếu 65
14743Thái Thị Như MaiLevel 230412.83%1.64%57.24%4.00403.45Giữ bậcMP thiếu 4.36%; Book thiếu 2.76%
13411Trần Nguyễn Duy TâmLevel 12647.58%2.65%21.59%4.003.05Giữ bậcMP thiếu 1.35%; Book thiếu 18.41%
5755Đồ Cao CủaLevel 12110.95%0.47%5.21%3.95203.05Giữ bậcMP thiếu 3.53%; Book thiếu 34.79%
190 HB6 nhân sự
IDTên nhân sựLevelLượt khách%UDN%CR%Khách BookSCSCFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
8851Lưu Huỳnh ĐứcLevel 226811.94%2.61%48.13%4.10303.25Giữ bậcMP thiếu 2.39%; Book thiếu 6.87%
1813Nguyễn Hoàng Anh TuấnLevel 12664.51%0.00%25.56%4.00403.05Giữ bậcMP thiếu 3.00%; Book thiếu 9.44%
4409Phùng Văn Đỗ ĐạtLevel 2100.00%0.00%0.00%3.96402.90Giữ bậcSCSC thiếu 0.04; MP thiếu 5.00%; Book thiếu 55.00%; Lượt khách thiếu 198
12206Trần Duy ThôngLevel 12329.05%1.29%28.88%4.003.85Giữ bậcMP thiếu 1.71%; Book thiếu 6.12%
21146Trần Minh HùngLevel 12412.90%1.66%0.41%4.003.05Giữ bậcMP thiếu 1.34%; Book thiếu 34.59%
19722Trần Minh ThuậnLevel 12116.64%3.32%23.22%4.00903.50Giữ bậcBook thiếu 11.78%
927 HG10 nhân sự
IDTên nhân sựLevelLượt khách%UDN%CR%Khách BookSCSCFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
21280Huỳnh Bá ThànhLevel 1851.18%1.18%0.00%4.003.05Giữ bậcMP thiếu 2.82%; Book thiếu 40.00%; Lượt khách thiếu 91
21126Huỳnh Văn KhaLevel 12769.78%3.26%0.72%4.003.50Giữ bậcMP thiếu 0.74%; Book thiếu 39.28%
9809Nguyễn Chí KhanhLevel 12314.76%0.00%16.45%4.02603.05Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Book thiếu 23.55%
20172Nguyễn Hoàng KhaLevel 12989.06%1.68%18.79%3.98503.05Giữ bậcMP thiếu 2.32%; Book thiếu 21.21%
20816Nguyễn Hồng PhúcLevel 1603.33%0.00%1.67%3.55602.90Giữ bậcSCSC thiếu 0.39; MP thiếu 4.00%; Book thiếu 38.33%; Lượt khách thiếu 116
18794Nguyễn Trung ThựcLevel 129310.58%2.73%27.99%4.08103.35Giữ bậcMP thiếu 1.27%; Book thiếu 12.01%
12256Phạm Văn PhátLevel 229021.03%2.07%50.69%4.004.15Giữ bậcMP thiếu 3.93%; Book thiếu 9.31%
3850Trương Phúc TỷLevel 226315.59%1.52%38.40%4.003.35Giữ bậcMP thiếu 4.48%; Book thiếu 21.60%
3503Trần Nhất DuyênLevel 211259.82%4.46%64.29%4.004.55Giữ bậcMP thiếu 1.54%; Lượt khách thiếu 96
2014Võ Văn TríLevel 333625.60%3.57%64.58%4.004.55Giữ bậcMP thiếu 2.43%
145 THT12 nhân sự1 lên1 chưa chốt
IDTên nhân sựLevelLượt khách%UDN%CR%Khách BookSCSCFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
5249Tăng Gia HoàLevel 232319.50%6.50%65.02%4.01505.00Lên bậcĐã đủ điểm lên bậc
11211Vũ Nguyễn Duy KhangST Level 1C3013.33%0.00%6.67%Thiếu SCSC0-Chưa chốtThiếu SCSC
10113Huỳnh Thanh ĐiềnLevel 226712.73%1.87%33.71%4.003.05Giữ bậcMP thiếu 4.13%; Book thiếu 26.29%
19503Lê Công BằngST Level 1C2443.69%1.23%27.46%3.9903.05Giữ bậcMP thiếu 2.77%; Book thiếu 12.54%
12374Nguyễn Hoàng DuyLevel 225320.95%0.79%42.29%4.003.95Giữ bậcMP thiếu 5.21%; Book thiếu 17.71%
12991Nguyễn Minh KhoaLevel 13096.80%2.27%11.33%3.95203.05Giữ bậcMP thiếu 1.73%; Book thiếu 28.67%
1486Nguyễn Tiến ĐứcLevel 126611.28%0.75%13.91%3.93503.50Giữ bậcSCSC thiếu 0.01; MP thiếu 3.25%; Book thiếu 26.09%
7568Nguyễn Tấn KhươngLevel 25516.36%0.00%29.09%3.90903.50Giữ bậcSCSC thiếu 0.09; MP thiếu 6.00%; Book thiếu 30.91%; Lượt khách thiếu 153
2650Nguyễn Văn TúLevel 326418.56%4.17%48.48%4.004.15Giữ bậcMP thiếu 1.83%; Book thiếu 11.52%
10581Trần Xuân YênLevel 226115.71%4.98%52.87%3.90903.55Giữ bậcSCSC thiếu 0.09; MP thiếu 1.02%; Book thiếu 7.13%
14915Tăng Chí TiếngLevel 12159.77%1.40%10.70%4.003.35Giữ bậcMP thiếu 2.60%; Book thiếu 29.30%
17759Võ Hoàng ĐệLevel 12725.15%0.74%26.84%4.003.05Giữ bậcMP thiếu 3.26%; Book thiếu 13.16%
708 LTT6 nhân sự1 chưa chốt
IDTên nhân sựLevelLượt khách%UDN%CR%Khách BookSCSCFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
6049Đặng Phúc VinhLevel 11535.88%0.65%30.72%Thiếu SCSC0-Chưa chốtThiếu SCSC
20839Nguyễn Quang HuyLevel 1545.56%0.00%22.22%3.79402.90Giữ bậcSCSC thiếu 0.16; MP thiếu 3.00%; Book thiếu 12.78%; Lượt khách thiếu 122
18836Nguyễn Thị Bé MỹLevel 11738.67%1.73%4.05%4.003.35Giữ bậcMP thiếu 1.27%; Book thiếu 30.95%; Lượt khách thiếu 3
14743Thái Thị Như MaiLevel 22200.00%0.00%8700.00%4.00404.55Giữ bậcMP thiếu 5.00%; Lượt khách thiếu 206
19764Trương Huỳnh Trung NghĩaLevel 12348.12%1.71%8.55%4.003.35Giữ bậcMP thiếu 1.29%; Book thiếu 26.45%
9016Võ Tấn VàngLevel 23347.78%1.50%50.90%4.003.45Giữ bậcMP thiếu 3.50%; Book thiếu 4.10%
575 AC7 nhân sự
IDTên nhân sựLevelLượt khách%UDN%CR%Khách BookSCSCFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
19625Cai Đặng Đăng KhoaLevel 12907.59%2.41%24.48%3.8702.90Giữ bậcSCSC thiếu 0.08; MP thiếu 1.59%; Book thiếu 15.52%
20970Lê Hữu Chí TâmLevel 1601.67%1.67%3.33%3.7502.90Giữ bậcSCSC thiếu 0.20; MP thiếu 2.33%; Book thiếu 36.67%; Lượt khách thiếu 116
20842Ngô Dương ToànLevel 12352.55%0.43%3.83%3.84302.90Giữ bậcSCSC thiếu 0.11; MP thiếu 3.57%; Book thiếu 36.17%
6481Sỳ Trương BìnhLevel 227711.19%1.08%57.40%4.003.45Giữ bậcMP thiếu 4.92%; Book thiếu 2.60%
19021Trịnh Minh PhúcLevel 22779.03%1.08%39.35%3.9802.90Giữ bậcSCSC thiếu 0.02; MP thiếu 4.92%; Book thiếu 20.65%
4842Trịnh Cao ThắngLevel 12107.62%1.43%15.24%3.73702.90Giữ bậcSCSC thiếu 0.21; MP thiếu 2.57%; Book thiếu 24.76%
5507Đặng Minh PhúcLevel 11925.21%1.04%5.73%3.9703.05Giữ bậcMP thiếu 2.96%; Book thiếu 34.27%
730 TL1011 nhân sự
IDTên nhân sựLevelLượt khách%UDN%CR%Khách BookSCSCFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
19241Hoàng Quốc ĐạtLevel 12111.90%0.47%16.59%4.003.05Giữ bậcMP thiếu 2.53%; Book thiếu 18.41%
10508Huỳnh Văn CôngLevel 12685.22%0.00%22.01%3.62902.90Giữ bậcSCSC thiếu 0.32; MP thiếu 3.00%; Book thiếu 12.99%
13481Hùynh Phúc NguyênLevel 12467.32%0.41%24.39%3.96603.05Giữ bậcMP thiếu 2.59%; Book thiếu 10.61%
10538Lê Hoàng TínLevel 2474.26%0.00%27.66%4.003.05Giữ bậcMP thiếu 5.00%; Book thiếu 27.34%; Lượt khách thiếu 161
21145Nguyễn Hồng ÂnLevel 12682.24%0.37%3.73%3.95203.05Giữ bậcMP thiếu 2.63%; Book thiếu 31.27%
14196Nguyễn Như TúLevel 1130.00%0.00%184.62%3.95403.65Giữ bậcMP thiếu 3.00%; Lượt khách thiếu 163
1801Nguyễn Phạm Trường DuyLevel 11020.00%10.00%120.00%4.005.00Giữ bậcLượt khách thiếu 166
18494Nguyễn Thái ĐiềnLevel 12375.06%1.27%8.02%4.003.05Giữ bậcMP thiếu 1.73%; Book thiếu 26.98%
3700Thái NgoanLevel 32896.92%1.38%62.63%4.04203.65Giữ bậcMP thiếu 3.62%
7872Vòng Nguyệt MinhLevel 12402.92%1.25%21.25%3.96803.05Giữ bậcMP thiếu 1.75%; Book thiếu 13.75%
4651Đặng Nhựt BằngLevel 224712.15%0.81%21.86%3.96603.20Giữ bậcSCSC thiếu 0.03; MP thiếu 4.19%; Book thiếu 33.14%

Skinner - chi tiết biến động bậc

96 nhân sự · 0 lên 0 xuống 6 chưa chốt 90 giữ

Cơ chế xét bậc Skinner

id="page3" class="page">

Skinner - cơ chế xét bậc

96 nhân sự, tổng lượt khách 16.238, doanh thu Relax 2.372.991.435đ. Các dòng chưa đủ nguồn được giữ trạng thái Chưa chốt.
Nhóm 1: 927 HG, 145 THT
STTMPFBDoanh thuĐHLLượt kháchĐiều kiện xuống bậcĐiều kiện lên bậc
Level 14%060,000,0002,6002004 FB/ThángNếu có 1 FB thì không xét lên bậc
Level 26%065,000,0003,0002203 FB/Tháng
Level 38%070,000,0003,2002402 FB/Tháng
Nhóm 2: 312 LVS, 575 AC, 99 TSN
STTMPFBDoanh thuĐHLLượt kháchĐiều kiện xuống bậcĐiều kiện lên bậc
Level 14%055,000,0002,5002004 FB/ThángNếu có 1 FB thì không xét lên bậc
Level 26%060,000,0002,9002203 FB/Tháng
Level 38%065,000,0003,10092 FB/Tháng
Nhóm 3: 708 LTT, 730 TL10, 190 HB, 08 CVL
STTMPFBDoanh thuĐHLLượt kháchĐiều kiện xuống bậcĐiều kiện lên bậc
Level 14%050,000,0002,4002004 FB/ThángNếu có 1 FB thì không xét lên bậc
Level 26%055,000,0002,8002203 FB/Tháng
Level 38%060,000,0003,0002402 FB/Tháng
Mức điểm đạt Skinner
Mức điểm đạtXếp loại kinh doanh
>= 4.8Lên Bậc
>= 3.0Giữ Bậc
< 3.0Xuống Bậc
Nếu <3.0 nhưng Không FBGiữ Bậc
Chỉ sốMPFBDoanh thuĐHL
Điểm5554
Trọng số40%20%20%20%
Tổng điểm mẫu4.8
99 TSN14 nhân sự1 chưa chốt
IDTên nhân sựLevelLượt kháchDoanh thu Relax%CRĐHLFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
12945Trương Thị Ngọc Nhi ⚠️ trùng tên ở nhiều salonLevel 19810.467.558đ1.02%Thiếu ĐHL0-Chưa chốtThiếu ĐHL
7597Danh Thị Sa RiLevel 230142.841.182đ0.00%2064.003.00Giữ bậcMP thiếu 6.00%; Relax thiếu 5.158.818đ; ĐHL thiếu 256.00
11696Lương Thanh ThảoLevel 11596.074.262đ0.00%872.5502.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 37.925.738đ; ĐHL thiếu 1.127.45; Lượt khách thiếu 1
20122Nguyễn Thuý HằngLevel 1669.836.998đ1.52%1356.7502.60Giữ bậcMP thiếu 2.48%; Relax thiếu 34.163.002đ; ĐHL thiếu 643.25; Lượt khách thiếu 94
19633Nguyễn Thị Ngọc HânLevel 1334.421.000đ0.00%1446.302.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 39.579.000đ; ĐHL thiếu 553.70; Lượt khách thiếu 127
20865Nguyễn Thị Thùy TrangLevel 125733.017.288đ4.28%1626.604.00Giữ bậcRelax thiếu 10.982.712đ; ĐHL thiếu 373.40
3137Phạm Hồng NgaLevel 122528.971.665đ0.89%1324.202.60Giữ bậcMP thiếu 3.11%; Relax thiếu 15.028.335đ; ĐHL thiếu 675.80
21318Phạm Kim NgânSK Level 1C9479.667đ0.00%37.202.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 43.520.333đ; ĐHL thiếu 1.962.80; Lượt khách thiếu 151
20177Trần Huỳnh Hải NgọcLevel 120530.001.544đ0.00%1465.502.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 13.998.456đ; ĐHL thiếu 534.50
20866Trần Thị Kim NgânLevel 129638.966.479đ1.01%1931.8503.20Giữ bậcMP thiếu 2.99%; Relax thiếu 5.033.521đ; ĐHL thiếu 68.15
15747Trần Thị Quỳnh NhưLevel 121736.455.272đ0.92%1572.302.80Giữ bậcMP thiếu 3.08%; Relax thiếu 7.544.728đ; ĐHL thiếu 427.70
17526Trịnh Nguyễn Tường VyLevel 128337.713.067đ0.35%1388.702.80Giữ bậcMP thiếu 3.65%; Relax thiếu 6.286.933đ; ĐHL thiếu 611.30
20846Võ Thị Tuyết NhiLevel 1494.809.097đ0.00%1302.902.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 39.190.903đ; ĐHL thiếu 697.10; Lượt khách thiếu 111
6117Đặng Thị Kim PhụngLevel 1262.774.230đ0.00%153.002.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 41.225.770đ; ĐHL thiếu 1.847.00; Lượt khách thiếu 134
8 CVL8 nhân sự
IDTên nhân sựLevelLượt kháchDoanh thu Relax%CRĐHLFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
17276Lê Dương Lam VyLevel 122430.729.353đ0.89%1430.8502.60Giữ bậcMP thiếu 3.11%; Relax thiếu 9.270.647đ; ĐHL thiếu 489.15
21007Lê Đông NghiLevel 125724.067.731đ0.00%1085.5502.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 15.932.269đ; ĐHL thiếu 834.45
20765Nguyễn Thị Cẩm HằngLevel 123032.092.912đ1.74%1223.102.80Giữ bậcMP thiếu 2.26%; Relax thiếu 7.907.088đ; ĐHL thiếu 696.90
19198Nguyễn Thị Hà ThanhLevel 115131.190.728đ0.66%1224.1502.60Giữ bậcMP thiếu 3.34%; Relax thiếu 8.809.272đ; ĐHL thiếu 695.85; Lượt khách thiếu 9
20800Nguyễn Thị Mỹ TiênLevel 126638.600.781đ1.88%1605.303.20Giữ bậcMP thiếu 2.12%; Relax thiếu 1.399.219đ; ĐHL thiếu 314.70
19511Phạm Thị Hồng DuyênLevel 118731.426.624đ1.60%1393.202.60Giữ bậcMP thiếu 2.40%; Relax thiếu 8.573.376đ; ĐHL thiếu 526.80
11224Trần Thị Hà TrangLevel 218928.817.569đ3.70%1458.4502.60Giữ bậcMP thiếu 2.30%; Relax thiếu 15.182.431đ; ĐHL thiếu 781.55
2281Võ Thị Thanh Hà CTVLevel 122226.832.014đ0.00%997.3502.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 13.167.986đ; ĐHL thiếu 922.65
312 LVS12 nhân sự1 chưa chốt
IDTên nhân sựLevelLượt kháchDoanh thu Relax%CRĐHLFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
20536Ngọc Nhạn.knLevel 1201.114.000đ0.00%Thiếu ĐHL0-Chưa chốtThiếu ĐHL
18612Huỳnh Thị Anh ThưLevel 1393.038.667đ2.56%151.502.60Giữ bậcMP thiếu 1.44%; Relax thiếu 40.961.333đ; ĐHL thiếu 1.848.50; Lượt khách thiếu 121
20856Lương Thị Thảo NhiLevel 124948.125.694đ0.80%1827.003.60Giữ bậcMP thiếu 3.20%; ĐHL thiếu 173.00
5018Nguyễn Thị Diễm CTVLevel 224632.620.915đ3.25%1520.5502.60Giữ bậcMP thiếu 2.75%; Relax thiếu 15.379.085đ; ĐHL thiếu 799.45
19760Nguyễn Thị Huỳnh NhưLevel 119538.318.420đ1.03%1532.5502.80Giữ bậcMP thiếu 2.97%; Relax thiếu 5.681.580đ; ĐHL thiếu 467.45
20801Nguyễn Thị Như ÝLevel 1121.532.000đ0.00%1639.6502.80Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 42.468.000đ; ĐHL thiếu 360.35; Lượt khách thiếu 148
20130Nguyễn Thị Phú TàiLevel 126540.312.620đ0.38%1694.5503.20Giữ bậcMP thiếu 3.62%; Relax thiếu 3.687.380đ; ĐHL thiếu 305.45
20573Nguyễn Đặng Khánh BăngLevel 125037.454.255đ1.20%1636.803.00Giữ bậcMP thiếu 2.80%; Relax thiếu 6.545.745đ; ĐHL thiếu 363.20
18966Ngô Thị Chí HươngLevel 111811.495.500đ0.00%600.002.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 32.504.500đ; ĐHL thiếu 1.400.00; Lượt khách thiếu 42
14164Trần Thị Mỹ LanLevel 125938.653.035đ0.39%1770.303.00Giữ bậcMP thiếu 3.61%; Relax thiếu 5.346.965đ; ĐHL thiếu 229.70
19854Đinh Nguyễn Mai UyênLevel 122837.201.291đ0.88%1535.2502.80Giữ bậcMP thiếu 3.12%; Relax thiếu 6.798.709đ; ĐHL thiếu 464.75
20487Đặng Thị Mỹ NhânLevel 123439.282.215đ1.71%1644.603.00Giữ bậcMP thiếu 2.29%; Relax thiếu 4.717.785đ; ĐHL thiếu 355.40
190 HB8 nhân sự1 chưa chốt
IDTên nhân sựLevelLượt kháchDoanh thu Relax%CRĐHLFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
21132Đỗ Thị Mỹ Hạnh ⚠️ trùng tên ở nhiều salonSK Level 1C191.225.615đ0.00%Thiếu ĐHL0-Chưa chốtThiếu ĐHL
20762Lê Huỳnh Diệu MyLevel 132334.512.270đ0.31%1464.1502.80Giữ bậcMP thiếu 3.69%; Relax thiếu 5.487.730đ; ĐHL thiếu 455.85
19343Lê Thị Tuyết HoaLevel 119433.244.696đ0.00%1561.203.00Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 6.755.304đ; ĐHL thiếu 358.80
21125Lê Triệu VyLevel 116520.678.833đ0.61%1181.402.60Giữ bậcMP thiếu 3.39%; Relax thiếu 19.321.167đ; ĐHL thiếu 738.60
13583Nguyễn Thị Hồng NgọcLevel 117623.424.292đ0.00%1313.702.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 16.575.708đ; ĐHL thiếu 606.30
10779Nguyễn Thị Kim NgânLevel 111512.304.349đ0.00%702.002.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 27.695.651đ; ĐHL thiếu 1.218.00; Lượt khách thiếu 45
21262Trần Phước ThiệnLevel 1162.005.508đ0.00%809.8502.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 37.994.492đ; ĐHL thiếu 1.110.15; Lượt khách thiếu 144
7304Từ Thị Mỹ ÁnhLevel 222541.128.905đ0.44%1876.503.20Giữ bậcMP thiếu 5.56%; Relax thiếu 2.871.095đ; ĐHL thiếu 363.50
927 HG14 nhân sự
IDTên nhân sựLevelLượt kháchDoanh thu Relax%CRĐHLFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
19735Cao Thị Kim ChiLevel 125747.474.453đ3.11%2116.503.60Giữ bậcMP thiếu 0.89%; Relax thiếu 525.547đ
21007Lê Đông NghiLevel 1161.402.400đ0.00%1085.5502.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 46.597.600đ; ĐHL thiếu 994.45; Lượt khách thiếu 144
20143Nguyễn Hoàng Triệu VyLevel 124844.303.721đ0.81%1962.303.40Giữ bậcMP thiếu 3.19%; Relax thiếu 3.696.279đ; ĐHL thiếu 117.70
21272Nguyễn Lê Phương NguyênLevel 111014.313.937đ0.00%573.002.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 33.686.063đ; ĐHL thiếu 1.507.00; Lượt khách thiếu 50
9341Nguyễn Thị Thúy HằngLevel 122339.921.701đ2.24%1664.103.00Giữ bậcMP thiếu 1.76%; Relax thiếu 8.078.299đ; ĐHL thiếu 415.90
20878Ngô Thuỳ PhươngLevel 122937.617.955đ1.75%1612.9502.60Giữ bậcMP thiếu 2.25%; Relax thiếu 10.382.045đ; ĐHL thiếu 467.05
19933Ngô Thị Ngọc ÁnhLevel 121237.241.788đ1.42%1663.502.60Giữ bậcMP thiếu 2.58%; Relax thiếu 10.758.212đ; ĐHL thiếu 416.50
942PHÙ THỊ HOÀNG UYÊNLevel 226350.743.743đ6.08%2254.204.60Giữ bậcRelax thiếu 1.256.257đ; ĐHL thiếu 145.80
11055Thạch Thị Chanh ĐaLevel 1365.990.459đ0.00%1494.902.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 42.009.541đ; ĐHL thiếu 585.10; Lượt khách thiếu 124
20106Trương Huỳnh NhiLevel 124943.801.163đ3.21%1952.403.80Giữ bậcMP thiếu 0.79%; Relax thiếu 4.198.837đ; ĐHL thiếu 127.60
21262Trần Phước ThiệnLevel 115216.894.966đ0.00%809.8502.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 31.105.034đ; ĐHL thiếu 1.270.15; Lượt khách thiếu 8
20140nhi.skiLevel 3335.944.382đ0.00%228.902.60Giữ bậcMP thiếu 8.00%; Relax thiếu 50.055.618đ; ĐHL thiếu 2.331.10; Lượt khách thiếu 159
15626skntrinhhgLevel 1291.888.825đ0.00%126.002.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 46.111.175đ; ĐHL thiếu 1.954.00; Lượt khách thiếu 131
5866Đỗ Thị LinhLevel 19821.888.958đ9.18%895.3503.80Giữ bậcRelax thiếu 26.111.042đ; ĐHL thiếu 1.184.65; Lượt khách thiếu 62
145 THT13 nhân sự
IDTên nhân sựLevelLượt kháchDoanh thu Relax%CRĐHLFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
12779Huỳnh Thị Kim MyLevel 117625.970.887đ2.84%1317.1502.60Giữ bậcMP thiếu 1.16%; Relax thiếu 22.029.113đ; ĐHL thiếu 762.85
21279Huỳnh Thị Ngọc MaiSK Level 1B763.754.250đ0.00%267.002.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 44.245.750đ; ĐHL thiếu 1.813.00; Lượt khách thiếu 84
12821Lưu Thị Thuý DuyLevel 122524.764.850đ0.44%1255.202.60Giữ bậcMP thiếu 3.56%; Relax thiếu 23.235.150đ; ĐHL thiếu 824.80
13502Nguyễn Lê Diệp LinhLevel 122525.198.627đ0.44%1491.602.60Giữ bậcMP thiếu 3.56%; Relax thiếu 22.801.373đ; ĐHL thiếu 588.40
858Nguyễn Thị Mỹ HườngLevel 121027.448.112đ0.48%1426.802.60Giữ bậcMP thiếu 3.52%; Relax thiếu 20.551.888đ; ĐHL thiếu 653.20
20801Nguyễn Thị Như ÝLevel 123927.948.771đ1.26%1639.6502.60Giữ bậcMP thiếu 2.74%; Relax thiếu 20.051.229đ; ĐHL thiếu 440.35
20040Nguyễn Thị Yến VySK Level 1A25735.795.433đ4.67%1740.4504.00Giữ bậcRelax thiếu 12.204.567đ; ĐHL thiếu 339.55
7193Thạch Thi Sa RemCTVLevel 122232.212.885đ4.05%1492.503.80Giữ bậcRelax thiếu 15.787.115đ; ĐHL thiếu 587.50
9601Trang Thị Hồng AnLevel 328257.259.810đ5.32%2342.8503.60Giữ bậcMP thiếu 2.68%; ĐHL thiếu 217.15
18104Trương Thị Kim TuyềnLevel 123236.619.051đ2.59%1706.8502.80Giữ bậcMP thiếu 1.41%; Relax thiếu 11.380.949đ; ĐHL thiếu 373.15
12059Trần Huỳnh Hồng NhungLevel 14356.000đ0.00%29.102.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 47.644.000đ; ĐHL thiếu 2.050.90; Lượt khách thiếu 156
20757Võ Lê Hà PhươngLevel 118223.922.322đ1.10%1292.102.60Giữ bậcMP thiếu 2.90%; Relax thiếu 24.077.678đ; ĐHL thiếu 787.90
19780Đoàn Thị Kim AnhLevel 125137.793.855đ2.39%1849.802.80Giữ bậcMP thiếu 1.61%; Relax thiếu 10.206.145đ; ĐHL thiếu 230.20
708 LTT8 nhân sự1 chưa chốt
IDTên nhân sựLevelLượt kháchDoanh thu Relax%CRĐHLFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
12945Trương Thị Ngọc Nhi ⚠️ trùng tên ở nhiều salonLevel 1486.409.143đ0.00%Thiếu ĐHL0-Chưa chốtThiếu ĐHL
16459Nguyễn Hải MyLevel 122526.785.520đ0.00%1361.702.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 13.214.480đ; ĐHL thiếu 558.30
20122Nguyễn Thuý HằngLevel 114419.991.587đ0.69%1356.7502.60Giữ bậcMP thiếu 3.31%; Relax thiếu 20.008.413đ; ĐHL thiếu 563.25; Lượt khách thiếu 16
19633Nguyễn Thị Ngọc HânLevel 119731.159.577đ0.51%1446.302.60Giữ bậcMP thiếu 3.49%; Relax thiếu 8.840.423đ; ĐHL thiếu 473.70
20865Nguyễn Thị Thùy TrangLevel 181.182.833đ0.00%1626.602.80Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 38.817.167đ; ĐHL thiếu 293.40; Lượt khách thiếu 152
20177Trần Huỳnh Hải NgọcLevel 171.190.000đ0.00%1465.502.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 38.810.000đ; ĐHL thiếu 454.50; Lượt khách thiếu 153
15747Trần Thị Quỳnh NhưLevel 171.619.000đ14.29%1572.304.00Giữ bậcRelax thiếu 38.381.000đ; ĐHL thiếu 347.70; Lượt khách thiếu 153
20846Võ Thị Tuyết NhiLevel 116323.105.544đ0.00%1302.902.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 16.894.456đ; ĐHL thiếu 617.10
575 AC7 nhân sự
IDTên nhân sựLevelLượt kháchDoanh thu Relax%CRĐHLFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
13775Nguyễn Lê Huyền TrânLevel 134349.032.306đ0.00%1805.2503.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; ĐHL thiếu 194.75
7250Nguyễn Thị HươngLevel 118438.314.839đ1.63%1717.803.00Giữ bậcMP thiếu 2.37%; Relax thiếu 5.685.161đ; ĐHL thiếu 282.20
14732Nguyễn Thị Thái ViLevel 127151.472.944đ2.95%2292.1503.80Giữ bậcMP thiếu 1.05%
20558Trần Lê Yến MyLevel 129153.603.766đ2.41%2308.9503.80Giữ bậcMP thiếu 1.59%
21269Trần Thị Huỳnh HoaLevel 115815.010.537đ0.00%612.002.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 28.989.463đ; ĐHL thiếu 1.388.00; Lượt khách thiếu 2
19753Viên Yến VyLevel 120333.972.251đ2.96%1553.2502.60Giữ bậcMP thiếu 1.04%; Relax thiếu 10.027.749đ; ĐHL thiếu 446.75
18934dieu.knsupLevel 19416.397.775đ0.00%659.102.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 27.602.225đ; ĐHL thiếu 1.340.90; Lượt khách thiếu 66
730 TL1012 nhân sự2 chưa chốt
IDTên nhân sựLevelLượt kháchDoanh thu Relax%CRĐHLFBĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
18642Nguyễn Huỳnh Kim NgânLevel 1484.955.729đ0.00%Thiếu ĐHL0-Chưa chốtThiếu ĐHL
21132Đỗ Thị Mỹ Hạnh ⚠️ trùng tên ở nhiều salonSK Level 1C978.433.300đ0.00%Thiếu ĐHL0-Chưa chốtThiếu ĐHL
19677Hồ Thị Trúc HàLevel 117721.990.567đ0.00%1151.8502.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 18.009.433đ; ĐHL thiếu 768.15
9244Lê Thị Hồng NgânLevel 221031.722.717đ0.00%1714.0502.60Giữ bậcMP thiếu 6.00%; Relax thiếu 12.277.283đ; ĐHL thiếu 525.95
20964Nguyễn Huỳnh Nhã TrúcLevel 120032.704.897đ0.00%1662.303.00Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 7.295.103đ; ĐHL thiếu 257.70
13864Phan Thị MyLevel 115517.981.250đ0.00%1061.702.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 22.018.750đ; ĐHL thiếu 858.30; Lượt khách thiếu 5
10119Quách Tuyết TrangLevel 237152.661.079đ0.27%1797.603.40Giữ bậcMP thiếu 5.73%; ĐHL thiếu 442.40
11055Thạch Thị Chanh ĐaLevel 116620.908.874đ1.20%1494.902.60Giữ bậcMP thiếu 2.80%; Relax thiếu 19.091.126đ; ĐHL thiếu 425.10
18942Võ Thị Mỹ ÂnLevel 118625.398.519đ0.54%1371.002.60Giữ bậcMP thiếu 3.46%; Relax thiếu 14.601.481đ; ĐHL thiếu 549.00
21011ha.skLevel 1132.567.094đ0.00%90.602.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 37.432.906đ; ĐHL thiếu 1.829.40; Lượt khách thiếu 147
21278Đỗ Thị Hồng PhúcLevel 113014.350.605đ0.00%564.4502.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 25.649.395đ; ĐHL thiếu 1.355.55; Lượt khách thiếu 30
19433Đỗ Thị Kim ThiLevel 110813.335.777đ0.00%816.1502.60Giữ bậcMP thiếu 4.00%; Relax thiếu 26.664.223đ; ĐHL thiếu 1.103.85; Lượt khách thiếu 52

Sup - chi tiết biến động bậc

22 nhân sự · 0 lên 5 xuống 0 chưa chốt 17 giữ

Cơ chế xét bậc Sup

id="page4" class="page">

Sup - cơ chế xét bậc

22 nhân sự, tổng lượt khách 17.866, doanh thu Relax 2.350.598.635đ, DT SP 92.503.460đ. Các dòng chưa đủ nguồn được giữ trạng thái Chưa chốt.
SUP - chỉ số xét bậc
Đối tượngChỉ số xétLevel 1Level 2
SupRelax120,000135,000
SupMP2.0%2.5%
SupLượt kháchTheo KPI SalonTheo KPI Salon
SupChất lượng dịch vụ thực tếTheo KPI SalonTheo KPI Salon
Mức điểm đạtXếp loại hiệu quả kinh doanh
>= 4.5Lên Bậc
>= 3.2Giữ Bậc
< 3.2Xuống Bậc
Điểm mẫuRelaxMPLượt kháchChất lượng DV
Điểm5534
Trọng số40%20%20%20%
Tổng điểm mẫu4.4
Level 1 - thang điểm Sup
Chỉ số
Relax>=120.000>=115.000>=110.000<110000
MP>=2%>=1.8%>=1.5<1.5
Lượt khách>100%>=92%>=85%<85%
Chất lượng dịch vụ thực tế<=0.25%<=0.45%<=0.55%>0.55%
Level 2 - thang điểm Sup
Chỉ số
Relax>=135.000>=125.000>=115.000<110000
MP>=2.5%>=2.2%>=1.8%<1.8%
Lượt khách>100%>=92%>=85%<85%
Chất lượng dịch vụ thực tế<=0.25%<=0.45%<=0.55%>0.55%
KPI khách, khách thực đạt và chất lượng dịch vụ theo salon
Nguồn Sup: sheet HRlxsA · lấy cột Lượt khách thực đạt và Chất lượng dịch vụ thực tế, áp cùng một số cho toàn bộ Sup của salon.
SalonKPI khách T6Lượt khách thực đạtChất lượng dịch vụ thực tế
99 TSN3.1892.4040.43%
8 CVL2.5781.9290.37%
312 LVS3.4002.3920.39%
190 HB1.8341.2960.32%
927 HG3.4512.3910.00%
145 THT4.0002.8280.30%
708 LTT1.2639430.44%
575 AC2.4161.6260.70%
730 TL102.6552.0570.30%
99 TSN4 nhân sự2 xuống
Bộ phậnIDTên nhân sựLevelLượt khách thực đạtRelax/AOV thực đạtChất lượng dịch vụ thực tếĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
Sup DV21034Lê Phan Hoàng PhúcLevel 12.404108.719đ0.43%2.80Xuống bậcRelax/AOV thiếu 11.281đ; MP thiếu 1.69%; Lượt khách thiếu 147; Chất lượng dịch vụ vượt 0.18%
Sup DV20352sup.kn8Level 12.4040.43%2.80Xuống bậcRelax/AOV thiếu 120.000đ; MP thiếu 2.00%; Lượt khách thiếu 147; Chất lượng dịch vụ vượt 0.18%
Sup DV5368Mai Ngọc ThắngLevel 12.404111.139đ0.43%3.20Giữ bậcRelax/AOV thiếu 8.861đ; MP thiếu 1.34%; Lượt khách thiếu 147; Chất lượng dịch vụ vượt 0.18%
Sup DV20465Phan Thị Thanh Ngọc (Sup)Level 22.404120.401đ0.43%3.20Giữ bậcRelax/AOV thiếu 14.599đ; MP thiếu 1.13%; Lượt khách thiếu 147; Chất lượng dịch vụ vượt 0.18%
8 CVL2 nhân sự
Bộ phậnIDTên nhân sựLevelLượt khách thực đạtRelax/AOV thực đạtChất lượng dịch vụ thực tếĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
Sup DV16225Dương Minh ThưLevel 11.929112.019đ0.37%3.20Giữ bậcRelax/AOV thiếu 7.981đ; MP thiếu 1.30%; Lượt khách thiếu 133; Chất lượng dịch vụ vượt 0.12%
Sup DV20794Trịnh Lý BìnhLevel 11.929118.936đ0.37%3.60Giữ bậcRelax/AOV thiếu 1.064đ; MP thiếu 1.09%; Lượt khách thiếu 133; Chất lượng dịch vụ vượt 0.12%
312 LVS3 nhân sự1 xuống
Bộ phậnIDTên nhân sựLevelLượt khách thực đạtRelax/AOV thực đạtChất lượng dịch vụ thực tếĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
Sup DV18259Nguyễn Thị Diểm MyLevel 12.392114.459đ0.39%3.00Xuống bậcRelax/AOV thiếu 5.541đ; MP thiếu 1.40%; Lượt khách thiếu 328; Chất lượng dịch vụ vượt 0.14%
Sup DV7685Huỳnh Thị Anh ThưLevel 22.392132.296đ0.39%3.40Giữ bậcRelax/AOV thiếu 2.704đ; MP thiếu 1.89%; Lượt khách thiếu 328; Chất lượng dịch vụ vượt 0.14%
Sup DV19791Nguyễn Ngọc NhạnLevel 12.392124.353đ0.39%3.80Giữ bậcMP thiếu 1.48%; Lượt khách thiếu 328; Chất lượng dịch vụ vượt 0.14%
190 HB3 nhân sự1 xuống
Bộ phậnIDTên nhân sựLevelLượt khách thực đạtRelax/AOV thực đạtChất lượng dịch vụ thực tếĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
Sup DV16393supdodatLevel 11.29699.725đ0.32%2.60Xuống bậcRelax/AOV thiếu 20.275đ; MP thiếu 2.00%; Lượt khách thiếu 171; Chất lượng dịch vụ vượt 0.07%
Sup DV21034Lê Phan Hoàng PhúcLevel 11.296151.880đ0.32%3.80Giữ bậcMP thiếu 2.00%; Lượt khách thiếu 171; Chất lượng dịch vụ vượt 0.07%
Sup DV18963Nguyễn Thị Kim NgânLevel 11.296116.858đ0.32%3.40Giữ bậcRelax/AOV thiếu 3.142đ; MP thiếu 1.45%; Lượt khách thiếu 171; Chất lượng dịch vụ vượt 0.07%
927 HG2 nhân sự
Bộ phậnIDTên nhân sựLevelLượt khách thực đạtRelax/AOV thực đạtChất lượng dịch vụ thực tếĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
Sup DV2488Kim Thị Mỹ TrinhLevel 22.391139.631đ0.00%4.00Giữ bậcMP thiếu 1.70%; Lượt khách thiếu 370
Sup DV7422Nguyễn Hữu MinhLevel 22.391149.466đ0.00%4.00Giữ bậcMP thiếu 1.51%; Lượt khách thiếu 370
145 THT3 nhân sự
Bộ phậnIDTên nhân sựLevelLượt khách thực đạtRelax/AOV thực đạtChất lượng dịch vụ thực tếĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
Sup DV9405Nguyễn Thị Hồng NgânLevel 22.828143.107đ0.30%3.80Giữ bậcMP thiếu 1.34%; Lượt khách thiếu 372; Chất lượng dịch vụ vượt 0.05%
Sup DV17594Nguyễn Văn Sơn NQLevel 12.828133.177đ0.30%3.80Giữ bậcMP thiếu 1.04%; Lượt khách thiếu 372; Chất lượng dịch vụ vượt 0.05%
Sup DV11851Quách Thị Ngọc MyLevel 12.828129.620đ0.30%3.80Giữ bậcMP thiếu 1.53%; Lượt khách thiếu 372; Chất lượng dịch vụ vượt 0.05%
708 LTT1 nhân sự
Bộ phậnIDTên nhân sựLevelLượt khách thực đạtRelax/AOV thực đạtChất lượng dịch vụ thực tếĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
Sup DV14199Nguyễn Thị Kiều NgânLevel 1943122.227đ0.44%4.00Giữ bậcMP thiếu 1.29%; Lượt khách thiếu 67; Chất lượng dịch vụ vượt 0.19%
575 AC2 nhân sự1 xuống
Bộ phậnIDTên nhân sựLevelLượt khách thực đạtRelax/AOV thực đạtChất lượng dịch vụ thực tếĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
Sup DV11960Lê Thị Huỳnh MơLevel 21.626149.797đ0.70%3.20Xuống bậcMP thiếu 1.96%; Lượt khách thiếu 307; Chất lượng dịch vụ vượt 0.45%
Sup DV14661Nguyễn Thị Thanh DiệuLevel 21.626126.722đ0.70%3.40Giữ bậcRelax/AOV thiếu 8.278đ; Lượt khách thiếu 307; Chất lượng dịch vụ vượt 0.45%
730 TL102 nhân sự
Bộ phậnIDTên nhân sựLevelLượt khách thực đạtRelax/AOV thực đạtChất lượng dịch vụ thực tếĐiểmKết luậnCòn thiếu để lên bậc
Sup DV13165Nguyễn Ngọc HânLevel 12.057117.733đ0.30%3.60Giữ bậcRelax/AOV thiếu 2.267đ; MP thiếu 1.67%; Lượt khách thiếu 67; Chất lượng dịch vụ vượt 0.05%
Sup DV8899Trịnh Thị Thu HàLevel 12.057111.264đ0.30%3.20Giữ bậcRelax/AOV thiếu 8.736đ; MP thiếu 1.33%; Lượt khách thiếu 67; Chất lượng dịch vụ vượt 0.05%